Láp tròn đặc Inox 201 phi 170 là giải pháp vật liệu không thể thiếu trong các ứng dụng cơ khí chính xác và xây dựng công nghiệp, đòi hỏi độ bền và khả năng chống ăn mòn vượt trội. Bài viết này thuộc chuyên mục Tài liệu Inox, sẽ cung cấp thông số kỹ thuật chi tiết, bảng báo giá cập nhật [Ngày 15 tháng 03 năm nay], và phân tích các ứng dụng thực tế của láp tròn đặc Inox 201 đường kính 170mm. Bên cạnh đó, chúng tôi so sánh ưu nhược điểm so với các loại inox khác, đồng thời hướng dẫn quy trình gia công hiệu quả để tối ưu chi phí và chất lượng sản phẩm.
Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 170: Bảng Giá Mới Nhất và Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết
Để giúp quý khách hàng nắm bắt thông tin đầy đủ và chính xác nhất về sản phẩm láp tròn đặc inox 201 phi 170, phần này sẽ cung cấp bảng giá mới Nhất và thông số kỹ thuật chi tiết. Việc này giúp cho việc dự toán chi phí và lựa chọn vật liệu phù hợp cho các ứng dụng khác nhau trở nên dễ dàng hơn.
Bảng giá láp tròn đặc inox 201 phi 170 (cập nhật):
(Lưu ý: Bảng giá dưới đây chỉ mang tính chất tham khảo, giá thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào nhà cung cấp, số lượng mua, và biến động thị trường. Đề nghị liên hệ trực tiếp với các nhà cung cấp để nhận báo giá chính xác nhất.)
| Chiều dài (mm) | Đơn giá (VNĐ/kg) | Đơn giá (VNĐ/cây) |
|---|---|---|
| 1000 | 35.000 – 45.000 | Liên hệ |
| 3000 | 35.000 – 45.000 | Liên hệ |
| 6000 | 35.000 – 45.000 | Liên hệ |
(Giá trên chưa bao gồm VAT và chi phí vận chuyển)
Thông số kỹ thuật chi tiết của láp tròn đặc inox 201 phi 170:
- Đường kính: 170mm (sai số cho phép theo tiêu chuẩn)
- Mác thép: Inox 201 (AISI 201)
- Tiêu chuẩn: ASTM A276, JIS G4303, EN 10088
- Chiều dài: Thông thường 3m, 6m hoặc cắt theo yêu cầu
- Bề mặt: Cán nóng (hot-rolled), sáng bóng
- Độ cứng: Tùy thuộc vào phương pháp xử lý nhiệt
- Giới hạn bền kéo: 515 MPa (tối thiểu)
- Giới hạn chảy: 205 MPa (tối thiểu)
- Độ giãn dài: 40% (tối thiểu)
- Thành phần hóa học:
- Carbon (C): ≤ 0.15%
- Mangan (Mn): 5.5 – 7.5%
- Silicon (Si): ≤ 1.0%
- Crom (Cr): 16.0 – 18.0%
- Niken (Ni): 3.5 – 5.5%
- Nitơ (N): ≤ 0.25%
- Phốt pho (P): ≤ 0.06%
- Lưu huỳnh (S): ≤ 0.03%
Việc nắm rõ các thông số kỹ thuật láp tròn đặc inox 201 giúp kỹ sư, nhà thiết kế lựa chọn đúng vật liệu cho các ứng dụng chịu lực, chịu tải, hoặc các môi trường có yêu cầu về độ bền, độ dẻo dai nhất định. Bên cạnh đó, thông tin về thành phần hóa học giúp đánh giá khả năng chống ăn mòn của sản phẩm trong các điều kiện môi trường khác nhau.
Hiểu rõ về bảng giá và thông số kỹ thuật là bước quan trọng để đưa ra quyết định mua hàng thông minh, phù hợp với nhu cầu sử dụng và ngân sách của bạn.
Ứng Dụng của Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 170 trong Công Nghiệp và Dân Dụng
Láp tròn đặc inox 201 phi 170 nổi bật như một vật liệu đa năng, được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp và dân dụng nhờ vào đặc tính cơ học tốt và khả năng chống ăn mòn tương đối. Kích thước phi 170 mang lại sự cân bằng giữa độ cứng vững và khả năng gia công, mở ra nhiều khả năng sử dụng linh hoạt. Việc tìm hiểu chi tiết về các ứng dụng này giúp người dùng đưa ra lựa chọn vật liệu phù hợp nhất cho nhu cầu của mình.
Trong lĩnh vực công nghiệp, láp tròn đặc inox 201 đường kính 170mm thường được sử dụng để chế tạo các chi tiết máy chịu lực, trục quay, và các bộ phận kết cấu trong các ngành cơ khí, chế tạo máy, và đóng tàu. Ví dụ, trong ngành cơ khí, nó được dùng làm trục cho các loại máy móc công nghiệp, đảm bảo khả năng chịu tải và độ bền cao trong môi trường làm việc khắc nghiệt. Trong ngành đóng tàu, inox 201 phi 170 có thể được sử dụng để chế tạo các chi tiết chịu lực, các bộ phận kết nối, hoặc các chi tiết trang trí ngoại thất, nhờ vào khả năng chống ăn mòn trong môi trường biển.
Không chỉ giới hạn trong công nghiệp nặng, láp tròn đặc inox 201 phi 170 còn tìm thấy ứng dụng trong lĩnh vực dân dụng, đặc biệt trong các công trình xây dựng và trang trí nội thất. Cụ thể, nó được sử dụng để làm lan can, tay vịn cầu thang, trụ cột trang trí, và các chi tiết ngoại thất khác, mang lại vẻ đẹp hiện đại và sang trọng cho không gian. Thêm vào đó, nhờ khả năng chống gỉ sét, láp inox 201 còn được ưa chuộng trong sản xuất đồ gia dụng như chân bàn, ghế, giá kệ, và các thiết bị nhà bếp, đảm bảo tính thẩm mỹ và độ bền lâu dài.
Ưu Điểm Vượt Trội của Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 170 so với Các Loại Inox Khác
Láp tròn đặc inox 201 phi 170 nổi bật với sự cân bằng giữa hiệu suất và chi phí, mang lại nhiều ưu điểm so với các loại inox khác trên thị trường. Chính nhờ sự kết hợp hài hòa này, inox 201 đã trở thành lựa chọn phổ biến trong nhiều ứng dụng công nghiệp và dân dụng. Để hiểu rõ hơn, hãy cùng khám phá những đặc tính làm nên sự khác biệt của loại vật liệu này.
So với các dòng inox cao cấp hơn như inox 304 hay inox 316, láp tròn đặc inox 201 sở hữu lợi thế cạnh tranh về giá thành, giúp tiết kiệm chi phí đáng kể cho các dự án có ngân sách hạn chế. Tuy giá thành thấp hơn, nhưng láp tròn đặc inox 201 vẫn đảm bảo khả năng chống ăn mòn ở mức độ nhất định, đặc biệt là trong môi trường khô ráo và ít hóa chất. Điều này làm cho nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng không đòi hỏi khả năng chống ăn mòn quá cao.
Ngoài ra, láp tròn đặc inox 201 phi 170 còn sở hữu độ bền kéo và độ cứng tương đối tốt, đáp ứng được yêu cầu về chịu lực trong nhiều ứng dụng. Khả năng gia công của inox 201 cũng được đánh giá cao, cho phép dễ dàng thực hiện các công đoạn như cắt, uốn, hàn mà không gặp quá nhiều khó khăn. Ưu điểm này giúp quá trình sản xuất và thi công trở nên nhanh chóng và hiệu quả hơn.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng inox 201 có hàm lượng niken thấp hơn so với inox 304, dẫn đến khả năng chống ăn mòn kém hơn trong môi trường khắc nghiệt. Do đó, việc lựa chọn loại inox nào phù hợp nhất phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của từng ứng dụng và điều kiện môi trường mà nó tiếp xúc. Trong các ứng dụng yêu cầu khả năng chống ăn mòn vượt trội, inox 304 hoặc inox 316 vẫn là những lựa chọn hàng đầu.
Hướng Dẫn Chọn Mua Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 170 Chất Lượng và Uy Tín
Việc chọn mua láp tròn đặc inox 201 phi 170 chất lượng, đảm bảo độ bền và an toàn cho công trình là vô cùng quan trọng, đặc biệt trong bối cảnh thị trường vật liệu xây dựng ngày càng đa dạng. Bởi lẽ, láp tròn inox 201 kém chất lượng có thể dẫn đến hư hỏng công trình, gây tốn kém chi phí sửa chữa và thậm chí ảnh hưởng đến an toàn. Để đảm bảo quyền lợi và lựa chọn được sản phẩm ưng ý, người tiêu dùng cần trang bị kiến thức và kinh nghiệm cần thiết.
Để chọn được sản phẩm láp tròn đặc inox 201 phi 170 đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và độ bền, bạn cần lưu ý những yếu tố sau:
- Kiểm tra thông số kỹ thuật: Đảm bảo sản phẩm có đường kính phi 170mm đúng chuẩn, dung sai nằm trong phạm vi cho phép. Yêu cầu nhà cung cấp cung cấp đầy đủ chứng chỉ chất lượng (CO) và chứng chỉ xuất xứ (CQ) để xác minh nguồn gốc và thành phần hóa học của inox 201.
- Đánh giá bề mặt: Quan sát kỹ bề mặt láp tròn, tránh các sản phẩm có vết trầy xước, rỗ, hoặc dấu hiệu bị ăn mòn. Bề mặt phải sáng bóng, đều màu và không có dấu hiệu của quá trình gia công kém chất lượng.
- Kiểm tra độ cứng: Sử dụng các phương pháp kiểm tra độ cứng đơn giản (ví dụ: dùng vật cứng cào nhẹ lên bề mặt) để đánh giá sơ bộ chất lượng vật liệu. Tuy nhiên, để có kết quả chính xác, nên yêu cầu nhà cung cấp cung cấp kết quả kiểm tra độ cứng từ phòng thí nghiệm uy tín.
- Tìm hiểu về nhà cung cấp: Lựa chọn các nhà cung cấp uy tín, có kinh nghiệm lâu năm trong ngành, có đầy đủ giấy phép kinh doanh và cam kết về chất lượng sản phẩm. Tham khảo đánh giá của khách hàng trước đó để có cái nhìn khách quan.
- So sánh giá: Không nên chỉ tập trung vào giá rẻ mà bỏ qua chất lượng sản phẩm. So sánh giá từ nhiều nhà cung cấp khác nhau để tìm được mức giá hợp lý nhất, đồng thời đảm bảo chất lượng sản phẩm.
- Yêu cầu bảo hành: Hỏi rõ về chính sách bảo hành của nhà cung cấp để đảm bảo quyền lợi khi sản phẩm gặp sự cố.
Việc lựa chọn láp tròn đặc inox 201 từ các nhà cung cấp uy tín sẽ giúp bạn yên tâm hơn về chất lượng và nguồn gốc sản phẩm. Bên cạnh đó, đừng ngần ngại yêu cầu tư vấn chi tiết về các tiêu chuẩn kỹ thuật và ứng dụng phù hợp để đảm bảo lựa chọn được sản phẩm đáp ứng tốt nhất nhu cầu sử dụng của bạn.
Quy Trình Gia Công và Bảo Quản Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 170 để Đảm Bảo Độ Bền
Để đảm bảo láp tròn đặc inox 201 phi 170 phát huy tối đa công năng và kéo dài tuổi thọ, quy trình gia công và bảo quản đóng vai trò then chốt. Việc tuân thủ các bước gia công đúng kỹ thuật và áp dụng phương pháp bảo quản phù hợp sẽ giúp duy trì chất lượng, hạn chế tối đa tình trạng gỉ sét và ăn mòn, đặc biệt quan trọng trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt. Quy trình này không chỉ giữ gìn vẻ ngoài sáng bóng mà còn đảm bảo độ bền cơ học của vật liệu.
Trong quá trình gia công láp tròn đặc inox, cần chú trọng đến việc lựa chọn dụng cụ và thiết bị phù hợp. Việc sử dụng các loại đá mài, lưỡi cắt chuyên dụng cho inox sẽ giúp tránh tình trạng nhiễm sắt từ các dụng cụ khác, gây gỉ sét về sau. Đồng thời, cần kiểm soát nhiệt độ trong quá trình gia công, tránh để inox bị quá nhiệt, làm thay đổi cấu trúc vật liệu và giảm độ bền. Các công đoạn như cắt, khoan, hàn, mài,… đều cần được thực hiện tỉ mỉ, cẩn thận để không gây ra các vết trầy xước, móp méo trên bề mặt sản phẩm.
Bảo quản láp tròn đặc inox 201 phi 170 đúng cách cũng là yếu tố quan trọng không kém. Trước khi lưu trữ, cần làm sạch bề mặt inox bằng dung dịch chuyên dụng để loại bỏ bụi bẩn, dầu mỡ và các tạp chất khác. Sau đó, lau khô hoàn toàn và bọc bằng vật liệu bảo vệ như màng PE hoặc giấy chống ẩm. Khu vực lưu trữ cần khô ráo, thoáng mát, tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời và các chất hóa học ăn mòn. Kiểm tra định kỳ để phát hiện sớm các dấu hiệu gỉ sét và có biện pháp xử lý kịp thời là điều cần thiết.
Để tăng cường khả năng chống ăn mòn, có thể áp dụng các phương pháp xử lý bề mặt như điện hóa, mạ crom, hoặc phủ lớp bảo vệ. Tuy nhiên, cần lựa chọn phương pháp phù hợp với mục đích sử dụng và điều kiện môi trường cụ thể để đạt hiệu quả tối ưu. Việc lựa chọn đơn vị gia công và cung cấp uy tín, có kinh nghiệm cũng là một yếu tố quan trọng để đảm bảo chất lượng láp tròn đặc inox 201 và quy trình gia công, bảo quản được thực hiện đúng chuẩn.
So Sánh Chi Tiết Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 170 và Inox 304 Phi 170: Nên Chọn Loại Nào?
Khi lựa chọn vật liệu cho các dự án xây dựng, chế tạo hoặc gia công cơ khí, việc cân nhắc giữa láp tròn đặc inox 201 phi 170 và inox 304 phi 170 là vô cùng quan trọng. Sự khác biệt về thành phần hóa học, đặc tính cơ học và khả năng chống ăn mòn sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất và tuổi thọ của sản phẩm cuối cùng. Bài viết này sẽ cung cấp một so sánh chi tiết giữa hai loại inox này, giúp bạn đưa ra quyết định phù hợp nhất cho nhu cầu sử dụng của mình trong năm nay.
Trước tiên, cần hiểu rõ sự khác biệt cơ bản về thành phần. Inox 201 là một loại thép không gỉ thuộc dòng Austenitic, có hàm lượng niken thấp hơn so với inox 304. Sự thay thế một phần niken bằng mangan và nitơ giúp giảm chi phí sản xuất, tuy nhiên, điều này cũng ảnh hưởng đến một số đặc tính của vật liệu. Inox 304, với hàm lượng crom và niken cao hơn, nổi tiếng với khả năng chống ăn mòn vượt trội, đặc biệt trong môi trường khắc nghiệt.
Xét về khả năng chống ăn mòn, inox 304 thể hiện ưu thế rõ rệt so với inox 201. Trong môi trường chứa clo hoặc axit, inox 304 ít bị ăn mòn hơn, đảm bảo tuổi thọ cao hơn cho các ứng dụng ngoài trời hoặc trong ngành công nghiệp hóa chất. Ví dụ, trong môi trường biển, inox 304 có thể sử dụng được lâu dài mà không bị gỉ sét, trong khi inox 201 có thể bị ảnh hưởng sau một thời gian.
Về độ bền và khả năng gia công, láp tròn đặc inox 201 phi 170 thường có độ bền kéo và độ cứng cao hơn một chút so với inox 304. Điều này có thể là một lợi thế trong một số ứng dụng chịu lực. Tuy nhiên, inox 304 lại dễ gia công hơn, dễ uốn, dễ hàn và dễ tạo hình, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí sản xuất.
Cuối cùng, yếu tố giá cả cũng đóng vai trò quan trọng. Láp tròn đặc inox 201 phi 170 thường có giá thành thấp hơn so với inox 304 phi 170. Nếu khả năng chống ăn mòn không phải là yếu tố then chốt, inox 201 có thể là một lựa chọn kinh tế hơn. Quyết định cuối cùng nên dựa trên sự cân nhắc kỹ lưỡng giữa các yếu tố kỹ thuật, hiệu suất và ngân sách.
Các Tiêu Chuẩn Kỹ Thuật Quan Trọng Của Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 170 Cần Lưu Ý
Để đảm bảo chất lượng và độ bền của láp tròn đặc inox 201 phi 170, việc nắm vững các tiêu chuẩn kỹ thuật là vô cùng quan trọng. Những tiêu chuẩn này không chỉ ảnh hưởng đến khả năng chịu lực, chống ăn mòn mà còn liên quan trực tiếp đến tuổi thọ và sự an toàn của các công trình, sản phẩm sử dụng loại vật liệu này. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn giúp người dùng lựa chọn được sản phẩm phù hợp với nhu cầu sử dụng và đảm bảo hiệu quả đầu tư.
Khi lựa chọn láp tròn đặc inox 201, người mua cần đặc biệt quan tâm đến các thông số kỹ thuật chính yếu, bao gồm thành phần hóa học, cơ tính (độ bền kéo, độ giãn dài), kích thước và dung sai.
- Thành phần hóa học: Thành phần hóa học của inox 201, đặc biệt là hàm lượng Cr (Crom) và Ni (Niken), ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chống ăn mòn. Cần kiểm tra chứng chỉ chất lượng (CO) để đảm bảo thành phần hóa học đáp ứng tiêu chuẩn ASTM A240 hoặc tương đương.
- Cơ tính: Độ bền kéo và độ giãn dài là các chỉ số quan trọng đánh giá khả năng chịu lực của láp inox. Tiêu chuẩn ASTM A276 quy định các yêu cầu về cơ tính mà sản phẩm cần đáp ứng. Ví dụ, độ bền kéo tối thiểu của inox 201 phải đạt 515 MPa (Megapascal).
- Kích thước và dung sai: Đường kính phi 170 phải được kiểm tra kỹ lưỡng để đảm bảo sự chính xác. Sai số cho phép thường được quy định trong các tiêu chuẩn như EN 10278.
- Bề mặt: Bề mặt láp tròn đặc phải nhẵn mịn, không có vết nứt, rỗ hoặc các khuyết tật khác. Tiêu chuẩn ASTM A480 quy định các yêu cầu về chất lượng bề mặt của thép không gỉ.
Ngoài ra, cần lưu ý đến các tiêu chuẩn về quy trình sản xuất, kiểm tra chất lượng và đóng gói sản phẩm. Lựa chọn nhà cung cấp uy tín có chứng nhận ISO 9001 sẽ đảm bảo sản phẩm được sản xuất theo quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro mua phải hàng kém chất lượng, không đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, và đảm bảo độ bền cho các ứng dụng khác nhau của láp tròn đặc inox 201 phi 170 năm nay.
Địa Chỉ Mua Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 170 Uy Tín, Giá Tốt Nhất Tại [Địa Phương] năm nay
Bạn đang tìm kiếm địa chỉ mua láp tròn đặc inox 201 phi 170 uy tín với mức giá cạnh tranh nhất tại [Địa Phương] trong năm? Việc lựa chọn nhà cung cấp đáng tin cậy là yếu tố then chốt để đảm bảo chất lượng sản phẩm, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của công trình và tối ưu chi phí đầu tư. Thị trường hiện nay có rất nhiều đơn vị cung cấp inox, tuy nhiên, không phải đơn vị nào cũng cam kết về nguồn gốc xuất xứ, chất lượng và dịch vụ hậu mãi tốt.
Để giúp bạn đưa ra quyết định sáng suốt, dưới đây là những tiêu chí quan trọng cần xem xét và một số gợi ý về các nhà cung cấp tiềm năng tại [Địa Phương]:
- Uy tín và kinh nghiệm: Ưu tiên các đơn vị có nhiều năm kinh nghiệm trong ngành, được khách hàng đánh giá cao về chất lượng sản phẩm và dịch vụ. Hãy tìm hiểu kỹ về lịch sử hoạt động, các dự án đã thực hiện và phản hồi từ khách hàng trước đó.
- Chất lượng sản phẩm: Đảm bảo sản phẩm láp tròn đặc inox 201 phi 170 có đầy đủ chứng từ chứng minh nguồn gốc xuất xứ (CO – Certificate of Origin) và chứng nhận chất lượng (CQ – Certificate of Quality). Kiểm tra kỹ bề mặt sản phẩm, đảm bảo không có vết trầy xước, han gỉ, hoặc các khuyết tật khác.
- Giá cả cạnh tranh: So sánh giá cả từ nhiều nhà cung cấp khác nhau để tìm được mức giá tốt nhất. Tuy nhiên, đừng chỉ tập trung vào giá rẻ, hãy cân nhắc cả chất lượng sản phẩm và dịch vụ đi kèm.
- Dịch vụ hỗ trợ: Chọn nhà cung cấp có dịch vụ hỗ trợ tốt, bao gồm tư vấn kỹ thuật, giao hàng nhanh chóng, và chính sách đổi trả linh hoạt.
- Địa điểm: Chọn các nhà cung cấp láp tròn đặc inox 201 phi 170 có vị trí thuận lợi cho việc vận chuyển và giao nhận hàng hóa, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí.
Tại [Địa Phương], bạn có thể tham khảo một số đơn vị uy tín sau (Lưu ý: danh sách này chỉ mang tính chất tham khảo, bạn nên tự tìm hiểu và đánh giá thêm):
- Công ty TNHH Thương Mại và Dịch Vụ [Tên công ty 1].
- Công ty Cổ Phần Kim Loại [Tên công ty 2].
- Đại lý phân phối inox [Tên đại lý 1].
Hãy liên hệ trực tiếp với các nhà cung cấp này để được tư vấn chi tiết và báo giá tốt nhất cho nhu cầu của bạn trong năm nay. Đừng quên yêu cầu xem mẫu sản phẩm và các chứng từ liên quan trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.




