Trong ngành cơ khí và xây dựng, việc lựa chọn vật liệu chất lượng cao quyết định độ bền và tuổi thọ của công trình, vì vậy láp tròn đặc Inox 304 phi 35 trở thành một yếu tố then chốt không thể bỏ qua. Bài viết này thuộc chuyên mục Tài liệu Inox, sẽ cung cấp thông tin chi tiết về thành phần hóa học, tiêu chuẩn kỹ thuật, ứng dụng thực tế của láp tròn đặc Inox 304 phi 35, đồng thời phân tích ưu điểm vượt trội so với các vật liệu khác trên thị trường năm nay. Chúng tôi cũng sẽ cập nhật bảng giá mới nhất và hướng dẫn cách lựa chọn nhà cung cấp uy tín, giúp bạn đưa ra quyết định đầu tư hiệu quả nhất.
Láp Tròn Đặc Inox 304 Phi 35: Đặc Tính, Ứng Dụng và Báo Giá Chi Tiết
Láp tròn đặc Inox 304 phi 35 là một loại vật liệu công nghiệp quan trọng, nổi bật với khả năng chống ăn mòn vượt trội, độ bền cao và tính ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực. Với đường kính 35mm, láp Inox 304 đặc này đáp ứng nhu cầu đa dạng từ chế tạo chi tiết máy móc đến các ứng dụng trong ngành thực phẩm và xây dựng. Bài viết này sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện về đặc tính kỹ thuật, các ứng dụng thực tế và thông tin báo giá chi tiết của sản phẩm này trên thị trường hiện nay, giúp bạn đưa ra lựa chọn phù hợp nhất cho nhu cầu của mình.
Inox 304, hay còn gọi là thép không gỉ 304, được xem là một trong những mác thép Austenitic phổ biến nhất trên thế giới, và chính thành phần hóa học đặc trưng của nó tạo nên những đặc tính ưu việt cho láp tròn đặc Inox 304 phi 35. Với hàm lượng Crom (Cr) tối thiểu 18% và Niken (Ni) khoảng 8%, Inox 304 hình thành một lớp màng oxit bảo vệ trên bề mặt, ngăn chặn quá trình oxy hóa và ăn mòn, đặc biệt trong môi trường ẩm ướt hoặc tiếp xúc với hóa chất. Nhờ đó, láp tròn đặc Inox 304 thể hiện khả năng chống gỉ sét tuyệt vời, duy trì vẻ sáng bóng và độ bền cơ học trong thời gian dài.
Bên cạnh khả năng chống ăn mòn, láp tròn đặc Inox 304 phi 35 còn sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội khác. Khả năng gia công của Inox 304 rất tốt, có thể dễ dàng cắt, uốn, hàn và tạo hình theo yêu cầu, đáp ứng linh hoạt các thiết kế kỹ thuật phức tạp. Đồng thời, vật liệu Inox 304 cũng an toàn cho sức khỏe, không gây độc hại, không phản ứng với thực phẩm và dược phẩm, đảm bảo vệ sinh an toàn trong các ứng dụng liên quan đến con người. Chính vì thế, láp tròn đặc Inox 304 trở thành lựa chọn hàng đầu trong nhiều ngành công nghiệp, từ chế tạo máy móc, thiết bị y tế đến sản xuất đồ gia dụng và trang trí nội ngoại thất.
Xem thêm: Bạn đang tìm kiếm láp tròn đặc inox 304 phi 35 giá rẻ cho năm? Khám phá ngay địa chỉ mua uy tín và tiết kiệm!
Thông Số Kỹ Thuật và Tiêu Chuẩn Chất Lượng Láp Tròn Đặc Inox 304 Phi 35
Để đảm bảo chất lượng và hiệu suất tối ưu trong các ứng dụng khác nhau, láp tròn đặc Inox 304 phi 35 cần tuân thủ nghiêm ngặt các thông số kỹ thuật và tiêu chuẩn chất lượng nhất định. Việc hiểu rõ các thông số này giúp người dùng lựa chọn sản phẩm phù hợp và đảm bảo an toàn, độ bền cho công trình, thiết bị.
Các thông số kỹ thuật quan trọng
- Đường kính danh nghĩa: 35mm (sai số cho phép theo tiêu chuẩn). Đường kính phi 35 là yếu tố then chốt, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chịu lực và ứng dụng của láp tròn.
- Mác thép: Inox 304/304L (thành phần hóa học theo tiêu chuẩn AISI 304). Thành phần hóa học của Inox 304, đặc biệt là hàm lượng Crom (Cr) và Niken (Ni), quyết định khả năng chống ăn mòn của vật liệu.
- Chiều dài: Thường được cung cấp theo cây tiêu chuẩn (6m, 12m) hoặc cắt theo yêu cầu. Chiều dài láp tròn cần phù hợp với yêu cầu sử dụng, tránh lãng phí hoặc thiếu hụt.
- Bề mặt: Sáng bóng (BA), No.1, cán nguội (2B). Bề mặt ảnh hưởng đến tính thẩm mỹ và khả năng chống bám dính của vật liệu.
- Dung sai kích thước: Theo tiêu chuẩn (ví dụ: EN 10278, ASTM A484). Dung sai kích thước cần được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo tính chính xác trong lắp ráp và gia công.
- Độ cứng: HB, HV, HRC (đảm bảo độ cứng phù hợp với ứng dụng). Độ cứng của láp tròn ảnh hưởng đến khả năng chống mài mòn và biến dạng.
- Giới hạn bền kéo: Min 515 Mpa. Giới hạn bền kéo là thông số quan trọng, thể hiện khả năng chịu lực kéo của vật liệu trước khi bị đứt.
- Giới hạn chảy: Min 205 Mpa. Giới hạn chảy cho biết khả năng chịu đựng biến dạng dẻo của vật liệu trước khi biến dạng vĩnh viễn.
- Độ giãn dài tương đối: Min 40%. Độ giãn dài tương đối thể hiện khả năng kéo dài của vật liệu trước khi đứt, liên quan đến độ dẻo dai.
Tiêu chuẩn chất lượng áp dụng
- Tiêu chuẩn quốc tế: ASTM A276, EN 10088-3, JIS G4303 (đảm bảo chất lượng toàn cầu). Các tiêu chuẩn này quy định các yêu cầu về thành phần hóa học, tính chất cơ lý, kích thước và dung sai của sản phẩm.
- Chứng nhận chất lượng: CO, CQ (chứng minh nguồn gốc và chất lượng sản phẩm). Chứng nhận CO (Certificate of Origin) xác nhận xuất xứ của sản phẩm, còn chứng nhận CQ (Certificate of Quality) chứng nhận chất lượng sản phẩm phù hợp với tiêu chuẩn.
Việc tuân thủ các tiêu chuẩn và thông số kỹ thuật trên là yếu tố then chốt để đảm bảo láp tròn đặc Inox 304 phi 35 hoạt động hiệu quả, an toàn và bền bỉ trong mọi ứng dụng. Lựa chọn sản phẩm từ các nhà cung cấp uy tín, có đầy đủ chứng nhận chất lượng là điều cần thiết để tránh mua phải hàng giả, hàng kém chất lượng.
Ưu Điểm Vượt Trội của Láp Tròn Inox 304 Phi 35 So Với Các Vật Liệu Khác
Láp tròn đặc inox 304 phi 35 nổi bật nhờ sở hữu những ưu điểm vượt trội so với các vật liệu truyền thống như thép carbon, nhôm hay đồng, khiến nó trở thành lựa chọn hàng đầu trong nhiều ứng dụng công nghiệp. Sự khác biệt này đến từ thành phần hóa học đặc biệt của inox 304, mang lại khả năng chống ăn mòn, độ bền cao và tính thẩm mỹ vượt trội.
Một trong những ưu điểm quan trọng nhất của láp tròn inox 304 phi 35 là khả năng chống ăn mòn tuyệt vời. So với thép carbon, vốn dễ bị gỉ sét khi tiếp xúc với môi trường ẩm ướt hoặc hóa chất, inox 304 có khả năng tự bảo vệ nhờ lớp oxit crom thụ động trên bề mặt. Lớp oxit này ngăn chặn sự ăn mòn, đảm bảo tuổi thọ lâu dài cho sản phẩm, đặc biệt trong các ứng dụng ngoài trời hoặc trong môi trường khắc nghiệt. Điều này rất quan trọng trong các ngành công nghiệp như hóa chất, thực phẩm và hàng hải, nơi vật liệu thường xuyên phải đối mặt với các tác nhân gây ăn mòn.
Bên cạnh khả năng chống ăn mòn, láp tròn đặc inox 304 còn sở hữu độ bền cơ học cao. So với nhôm, có trọng lượng nhẹ nhưng độ bền kém hơn, inox 304 có khả năng chịu lực, chịu tải và chống va đập tốt hơn. Điều này làm cho nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng kết cấu, chế tạo máy móc và các chi tiết chịu lực. Ví dụ, trong ngành xây dựng, láp tròn inox 304 được sử dụng để làm lan can, cầu thang, không chỉ đảm bảo an toàn mà còn mang lại vẻ đẹp hiện đại, sang trọng.
So với đồng, một vật liệu dẫn điện tốt nhưng dễ bị oxy hóa và có giá thành cao hơn, láp tròn đặc inox 304 phi 35 có giá thành cạnh tranh hơn, đồng thời vẫn đảm bảo các yêu cầu về độ bền và khả năng chống ăn mòn trong nhiều ứng dụng. Hơn nữa, inox 304 dễ dàng gia công, hàn và tạo hình, giúp tiết kiệm chi phí sản xuất và thời gian thi công. Tính thẩm mỹ cao cũng là một ưu điểm đáng kể của inox 304, với bề mặt sáng bóng, dễ dàng vệ sinh và bảo trì. Điều này rất quan trọng trong ngành thực phẩm và dược phẩm, nơi yêu cầu cao về vệ sinh an toàn.
Ứng Dụng Thực Tế Của Láp Tròn Đặc Inox 304 Phi 35 Trong Ngành Công Nghiệp
Láp tròn đặc inox 304 phi 35 đóng vai trò then chốt trong nhiều ngành công nghiệp nhờ khả năng đáp ứng các yêu cầu khắt khe về độ bền, khả năng chống ăn mòn và tính thẩm mỹ. Với đường kính 35mm, loại vật liệu này thể hiện tính linh hoạt cao, được ứng dụng rộng rãi trong các chi tiết máy móc, thiết bị, kết cấu và nhiều lĩnh vực khác. Bài viết này sẽ đi sâu vào các ứng dụng thực tế của láp tròn inox 304 phi 35 trong các ngành công nghiệp khác nhau, minh chứng cho tầm quan trọng và tính ứng dụng cao của vật liệu này.
Trong ngành cơ khí chế tạo, láp tròn đặc inox 304 phi 35 là vật liệu lý tưởng để chế tạo các chi tiết máy móc chịu tải trọng lớn, trục, bulong, van và các bộ phận truyền động. Khả năng chống ăn mòn của inox 304 giúp các chi tiết này hoạt động bền bỉ trong môi trường khắc nghiệt, kéo dài tuổi thọ của máy móc. Đặc biệt, trong các ngành công nghiệp yêu cầu cao về độ chính xác và an toàn như sản xuất ô tô, hàng không vũ trụ, láp tròn đặc inox 304 luôn là lựa chọn hàng đầu.
Ngành công nghiệp thực phẩm và dược phẩm cũng hưởng lợi lớn từ láp tròn đặc inox 304 phi 35. Inox 304 được sử dụng rộng rãi trong sản xuất thiết bị, dụng cụ chế biến thực phẩm và dược phẩm do tính trơ, không gây phản ứng với các chất khác, đảm bảo an toàn vệ sinh. Từ các loại bồn chứa, đường ống, van, cho đến các dụng cụ cắt, gọt, khuấy trộn, láp tròn đặc inox 304 đều đáp ứng được các tiêu chuẩn khắt khe về an toàn và vệ sinh trong hai ngành công nghiệp này.
Không chỉ vậy, láp tròn đặc inox 304 phi 35 còn được ứng dụng rộng rãi trong kết cấu xây dựng, đặc biệt là ở những nơi có yêu cầu cao về tính thẩm mỹ và độ bền. Nó thường được sử dụng để làm lan can, cầu thang, tay vịn, các chi tiết trang trí ngoại thất, mang lại vẻ đẹp hiện đại và sang trọng cho công trình. Khả năng chống ăn mòn của inox 304 giúp các kết cấu này bền đẹp theo thời gian, không bị gỉ sét hay xuống cấp do tác động của môi trường.
Ngoài ra, láp tròn đặc inox 304 phi 35 còn đóng vai trò quan trọng trong ngành hóa chất, môi trường, hàng hải và đóng tàu. Khả năng chống ăn mòn hóa học của inox 304 giúp nó chịu được tác động của nhiều loại hóa chất, được sử dụng trong sản xuất bồn chứa, đường ống dẫn hóa chất, thiết bị xử lý nước thải. Trong ngành hàng hải, đóng tàu, láp tròn đặc inox 304 được sử dụng để chế tạo các chi tiết chịu lực, các bộ phận tiếp xúc trực tiếp với nước biển, đảm bảo độ bền và an toàn cho tàu thuyền.
Bảng Tra Kích Thước và Trọng Lượng Láp Tròn Đặc Inox 304 Phi 35 (Cập Nhật)
Bảng tra kích thước và trọng lượng láp tròn đặc Inox 304 phi 35 là công cụ quan trọng giúp kỹ sư, nhà thiết kế và người sử dụng dễ dàng tính toán, lựa chọn vật liệu phù hợp cho công trình, dự án của mình. Việc nắm rõ thông số này giúp tối ưu hóa chi phí, đảm bảo an toàn và hiệu quả trong quá trình sử dụng láp tròn đặc Inox 304. Dưới đây là bảng tra chi tiết, cập nhật mới nhất năm, cùng những lưu ý quan trọng khi sử dụng.
Bảng tra kích thước và trọng lượng láp Inox 304 phi 35 sẽ cung cấp thông tin chính xác về khối lượng trên một đơn vị chiều dài (thường là mét), giúp bạn dự toán được tổng trọng lượng cần thiết cho dự án. Thông tin này đặc biệt hữu ích trong quá trình vận chuyển, lưu kho và gia công, tránh sai sót và lãng phí vật liệu. Việc sử dụng bảng tra từ các nhà cung cấp uy tín đảm bảo độ chính xác cao, giúp bạn đưa ra quyết định chính xác nhất.
| Chiều Dài (mm) | Trọng Lượng (kg) |
|---|---|
| 1000 | 7.56 |
| 2000 | 15.12 |
| 3000 | 22.68 |
| 6000 | 45.36 |
Lưu ý:
- Bảng trên chỉ mang tính chất tham khảo, trọng lượng thực tế có thể sai lệch một chút do dung sai sản xuất.
- Để có thông tin chính xác nhất, hãy liên hệ trực tiếp với nhà cung cấp để được tư vấn chi tiết.
- Trọng lượng riêng của Inox 304 được sử dụng trong bảng tính là 7.93 g/cm3.
Sử dụng bảng tra kích thước và trọng lượng láp tròn đặc Inox 304 phi 35 giúp bạn tiết kiệm thời gian, công sức trong việc tính toán, đồng thời đảm bảo độ chính xác cao. Đây là một phần không thể thiếu trong quá trình thiết kế, thi công và sử dụng vật liệu Inox trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau.
Quy Trình Sản Xuất và Gia Công Láp Tròn Đặc Inox 304 Phi 35
Quy trình sản xuất và gia công láp tròn đặc Inox 304 phi 35 là một chuỗi các công đoạn phức tạp, đòi hỏi sự chính xác cao và tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn kỹ thuật để đảm bảo chất lượng sản phẩm. Từ khâu lựa chọn nguyên liệu thô đến các bước gia công cuối cùng, mỗi giai đoạn đều đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra láp Inox 304 với độ bền, độ chính xác và tính thẩm mỹ cao, đáp ứng nhu cầu đa dạng của các ngành công nghiệp. Quá trình này bao gồm nhiều công đoạn, từ nấu chảy và đúc phôi, cán và kéo nguội, đến các công đoạn gia công cơ khí như cắt, tiện, phay, bào, mài và đánh bóng.
Quá trình sản xuất bắt đầu bằng việc lựa chọn phôi thép Inox 304 chất lượng cao. Phôi thép này được nung nóng đến nhiệt độ thích hợp, sau đó được đưa vào máy cán để tạo hình sơ bộ. Tiếp theo là quá trình kéo nguội, giúp tăng độ cứng và độ bền cho láp tròn Inox. Cuối cùng, láp tròn đặc sẽ trải qua các công đoạn gia công cơ khí để đạt được kích thước và độ chính xác theo yêu cầu.
Các công đoạn gia công cơ khí đóng vai trò then chốt trong việc tạo ra láp tròn đặc Inox 304 phi 35 hoàn thiện. Các phương pháp gia công phổ biến bao gồm:
- Cắt: Sử dụng các loại máy cắt khác nhau (máy cắt laser, máy cắt plasma, máy cắt bằng lưỡi cưa) để cắt láp tròn theo chiều dài yêu cầu.
- Tiện: Gia công bề mặt ngoài của láp tròn bằng máy tiện để đạt được độ tròn và độ bóng mong muốn.
- Phay: Tạo các rãnh, lỗ hoặc các hình dạng đặc biệt trên láp tròn bằng máy phay.
- Bào: Gia công bề mặt láp tròn bằng máy bào để tạo độ phẳng và độ chính xác cao.
- Mài: Loại bỏ các vết xước, ba via trên bề mặt láp tròn, tăng độ bóng và độ mịn.
- Đánh bóng: Sử dụng các phương pháp đánh bóng khác nhau (đánh bóng cơ học, đánh bóng điện hóa) để tạo độ sáng bóng hoàn hảo cho láp tròn.
Mỗi công đoạn đều được kiểm soát chặt chẽ về thông số kỹ thuật và chất lượng để đảm bảo láp tròn đặc Inox 304 phi 35 đạt yêu cầu về kích thước, hình dạng, độ bền và tính thẩm mỹ.
Hướng Dẫn Lựa Chọn và Bảo Quản Láp Tròn Đặc Inox 304 Phi 35 Đúng Cách
Việc lựa chọn và bảo quản láp tròn đặc inox 304 phi 35 đúng cách đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo chất lượng, tuổi thọ và hiệu quả sử dụng của sản phẩm. Inox 304, với đặc tính chống ăn mòn và độ bền cao, là vật liệu lý tưởng cho nhiều ứng dụng công nghiệp. Tuy nhiên, để láp tròn đặc inox 304 phát huy tối đa ưu điểm, bạn cần nắm vững các nguyên tắc lựa chọn và bảo quản phù hợp. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết giúp bạn tối ưu hóa quá trình này, đảm bảo láp inox luôn trong tình trạng tốt nhất.
Để lựa chọn được láp tròn đặc inox 304 phi 35 chất lượng, bạn cần chú ý đến một số yếu tố quan trọng sau:
- Kiểm tra nguồn gốc xuất xứ: Ưu tiên sản phẩm có chứng nhận chất lượng rõ ràng từ các nhà sản xuất uy tín. Điều này giúp đảm bảo thành phần hóa học và quy trình sản xuất đạt tiêu chuẩn, tránh mua phải hàng giả, hàng kém chất lượng.
- Đánh giá bề mặt: Bề mặt láp inox phải sáng bóng, không có vết trầy xước, rỗ hoặc dấu hiệu ăn mòn. Một bề mặt hoàn thiện tốt không chỉ tăng tính thẩm mỹ mà còn cải thiện khả năng chống chịu môi trường.
- Kiểm tra kích thước: Sử dụng thước cặp hoặc các dụng cụ đo chính xác để đảm bảo đường kính phi 35 đúng chuẩn. Sai lệch kích thước có thể ảnh hưởng đến quá trình gia công và lắp đặt.
Bảo quản láp tròn đặc inox 304 đúng cách cũng quan trọng không kém để duy trì chất lượng:
- Lưu trữ ở nơi khô ráo: Tránh tiếp xúc với môi trường ẩm ướt hoặc hóa chất ăn mòn. Độ ẩm và các chất hóa học có thể gây ra hiện tượng oxy hóa hoặc ăn mòn bề mặt inox.
- Sử dụng vật liệu bảo vệ: Bọc láp inox bằng giấy hoặc vải mềm để tránh trầy xước trong quá trình vận chuyển và lưu trữ. Sử dụng các vật liệu bảo vệ phù hợp giúp giảm thiểu tác động từ môi trường bên ngoài.
- Vệ sinh định kỳ: Lau chùi láp inox bằng dung dịch vệ sinh chuyên dụng để loại bỏ bụi bẩn và các vết bẩn bám trên bề mặt. Vệ sinh định kỳ giúp duy trì độ sáng bóng và ngăn ngừa sự hình thành của các vết ố.
Báo Giá Láp Tròn Đặc Inox 304 Phi 35 Từ Các Nhà Cung Cấp Uy Tín (Cập Nhật)
Việc tìm kiếm báo giá láp tròn đặc inox 304 phi 35 từ các nhà cung cấp uy tín là bước quan trọng để đảm bảo chất lượng và tối ưu chi phí cho dự án của bạn. Bảng giá láp inox 304 nói chung và láp tròn đặc inox 304 nói riêng chịu ảnh hưởng từ nhiều yếu tố, do đó việc cập nhật thông tin giá cả mới nhất năm nay từ các nhà cung cấp khác nhau là cần thiết.
Để giúp bạn có cái nhìn tổng quan và đưa ra quyết định sáng suốt, chúng tôi sẽ cung cấp thông tin so sánh giá láp tròn đặc inox 304 phi 35 từ các nhà cung cấp uy tín trên thị trường. Giá thành sản phẩm không chỉ phụ thuộc vào chất lượng vật liệu, quy trình sản xuất mà còn biến động theo tình hình thị trường, chi phí vận chuyển và các yếu tố khác. Do đó, việc so sánh giá giữa các nhà cung cấp khác nhau là vô cùng quan trọng.
Giá láp tròn đặc inox 304 chịu sự ảnh hưởng của biến động thị trường, đặc biệt là giá nguyên liệu thô như niken và crom. Các yếu tố khác như chi phí sản xuất, chi phí nhân công, chi phí vận chuyển, và tỷ giá hối đoái cũng tác động đến giá thành cuối cùng. Ngoài ra, các yếu tố ảnh hưởng đến giá thành sản phẩm còn bao gồm số lượng đặt hàng, yêu cầu về gia công (cắt, mài, đánh bóng), và các chứng nhận chất lượng đi kèm. Để có được mức giá tốt nhất, nên liên hệ trực tiếp với các nhà cung cấp để được tư vấn và báo giá chi tiết, đồng thời yêu cầu cung cấp các chứng chỉ chất lượng sản phẩm để đảm bảo nguồn gốc và tiêu chuẩn kỹ thuật.
Các Loại Inox 304 Khác và So Sánh Với Láp Tròn Đặc Phi 35
Inox 304, hay còn gọi là thép không gỉ 304, là một trong những mác thép austenit phổ biến nhất nhờ khả năng chống ăn mòn tuyệt vời và tính dễ gia công. Tuy nhiên, trong phạm vi inox 304, có nhiều biến thể khác nhau với thành phần hóa học và đặc tính hơi khác biệt, ảnh hưởng đến ứng dụng của chúng. Vậy, có những loại inox 304 nào khác và chúng khác biệt ra sao so với láp tròn đặc inox 304 phi 35?
Các biến thể phổ biến của inox 304 bao gồm inox 304L, inox 304H và inox 304Cu. Inox 304L là phiên bản có hàm lượng carbon thấp hơn so với inox 304 tiêu chuẩn, giúp cải thiện khả năng hàn và giảm thiểu sự nhạy cảm với sự ăn mòn sau hàn. Ngược lại, inox 304H có hàm lượng carbon cao hơn, làm tăng độ bền ở nhiệt độ cao, thích hợp cho các ứng dụng trong môi trường nhiệt độ khắc nghiệt. Inox 304Cu, chứa thêm đồng (Cu), cải thiện khả năng gia công nguội của vật liệu.
So với các biến thể này, láp tròn đặc inox 304 phi 35 là một sản phẩm dạng hình học cụ thể của inox 304 tiêu chuẩn, được sản xuất dưới dạng hình trụ tròn đặc với đường kính 35mm. Sự khác biệt chính nằm ở hình dạng và kích thước, trong khi thành phần hóa học và các đặc tính cơ bản khác tương tự như inox 304 tiêu chuẩn. Do đó, láp tròn đặc phi 35 thừa hưởng đầy đủ các ưu điểm của inox 304 như khả năng chống ăn mòn, độ bền và tính dễ gia công, đồng thời có hình dạng và kích thước phù hợp cho các ứng dụng cụ thể như chế tạo trục, chi tiết máy, bulong, van, hoặc sử dụng trong các kết cấu xây dựng.




