Láp tròn đặc Inox 316 phi 23 đóng vai trò then chốt trong vô vàn ứng dụng công nghiệp, từ chế tạo chi tiết máy chính xác đến xây dựng kết cấu vững chắc. Bài viết này, thuộc chuyên mục Tài liệu Inox, sẽ cung cấp cho bạn thông tin chi tiết và toàn diện về sản phẩm này, bao gồm thành phần hóa học, đặc tính cơ học, ứng dụng thực tế, tiêu chuẩn kỹ thuật và hướng dẫn lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu cụ thể của bạn, đồng thời phân tích so sánh với các mác thép khác để đưa ra quyết định đầu tư tối ưu.
Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 23: Bảng Giá và Ưu Đãi Mới Nhất
Giá láp tròn đặc Inox 316 phi 23 là một trong những yếu tố quan trọng hàng đầu được khách hàng quan tâm khi lựa chọn vật liệu cho các ứng dụng công nghiệp. Để giúp khách hàng có được thông tin cập nhật và chính xác nhất, phần này sẽ cung cấp bảng giá tham khảo năm nay và các chương trình ưu đãi hấp dẫn từ các nhà cung cấp uy tín. Giá thành của láp tròn đặc Inox 316 phi 23 chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm giá nguyên vật liệu đầu vào, chi phí sản xuất, biến động thị trường và chính sách bán hàng của từng nhà cung cấp.
Mức giá láp tròn đặc Inox 316 phi 23 dự kiến trong năm nay sẽ dao động tùy theo số lượng mua, yêu cầu về kích thước và chất lượng bề mặt. Để nhận báo giá chi tiết và cạnh tranh nhất, khách hàng nên liên hệ trực tiếp với các nhà phân phối chính thức.
Ngoài ra, các chương trình khuyến mãi, chiết khấu dành cho khách hàng thân thiết, hoặc các đơn hàng lớn cũng là yếu tố quan trọng cần xem xét để tối ưu chi phí. Các nhà cung cấp thường có các chương trình ưu đãi đặc biệt theo tháng, quý hoặc vào các dịp lễ, tết. Do đó, việc theo dõi thông tin từ nhiều nguồn khác nhau sẽ giúp khách hàng nắm bắt cơ hội mua láp Inox 316 phi 23 với giá tốt nhất.
Bảng giá tham khảo (dự kiến):
- Láp tròn đặc Inox 316 phi 23 (chưa gia công): Dao động từ 80.000 – 120.000 VNĐ/kg (tùy thuộc vào độ dài và số lượng).
- Láp tròn đặc Inox 316 phi 23 (đã gia công): Giá sẽ tăng thêm tùy theo yêu cầu gia công cụ thể (cắt, tiện, phay, bào…).
Ưu đãi:
- Chiết khấu hấp dẫn cho các đơn hàng số lượng lớn.
- Hỗ trợ vận chuyển tận nơi trên toàn quốc.
- Chính sách đổi trả linh hoạt.
- Tư vấn kỹ thuật miễn phí.
Bạn đang quan tâm đến giá láp tròn đặc inox 316 phi 23 và muốn tìm kiếm địa chỉ mua hàng uy tín với giá tốt nhất? Xem ngay: Inox 316 phi 23 giá tốt.
Ứng Dụng Thực Tế Của Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 23 Trong Các Ngành Công Nghiệp
Láp tròn đặc inox 316 phi 23 là một vật liệu quan trọng, đóng vai trò then chốt trong nhiều ngành công nghiệp nhờ vào khả năng chống ăn mòn vượt trội và độ bền cao. Kích thước phi 23 (đường kính 23mm) giúp nó phù hợp với nhiều ứng dụng kỹ thuật, từ những chi tiết nhỏ trong thiết bị y tế đến các bộ phận chịu lực trong ngành hàng hải. Sự đa dạng trong ứng dụng của láp tròn đặc inox 316 xuất phát từ đặc tính vật lý và hóa học ưu việt, cho phép nó hoạt động hiệu quả trong môi trường khắc nghiệt.
Trong ngành công nghiệp thực phẩm và đồ uống, láp tròn đặc inox 316 phi 23 được ứng dụng rộng rãi trong các thiết bị chế biến, bồn chứa và hệ thống đường ống. Do khả năng chống ăn mòn cao, inox 316 ngăn ngừa sự nhiễm bẩn và đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm, đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe của ngành. Ví dụ, nó được sử dụng trong sản xuất máy móc chế biến sữa, bia, và các loại nước giải khát, giúp duy trì chất lượng sản phẩm và kéo dài tuổi thọ thiết bị.
Ngành hóa chất và dầu khí cũng là một lĩnh vực ứng dụng quan trọng của láp tròn đặc inox 316. Ở đây, nó được sử dụng để chế tạo các van, bơm, và các bộ phận chịu áp lực cao trong môi trường ăn mòn mạnh. Khả năng chống chịu của inox 316 trước các hóa chất như axit sulfuric, hydrochloric, và các dung môi hữu cơ giúp đảm bảo an toàn và hiệu quả hoạt động của các nhà máy hóa chất và giàn khoan dầu khí. Ngoài ra, phi 23 được ưu tiên lựa chọn nhờ kích thước phù hợp với nhiều chi tiết máy móc, giúp tối ưu hóa thiết kế và giảm thiểu chi phí.
Trong lĩnh vực y tế, láp tròn đặc inox 316 phi 23 được sử dụng trong sản xuất dụng cụ phẫu thuật, thiết bị cấy ghép và các thiết bị y tế khác. Khả năng chống ăn mòn sinh học và tương thích sinh học của inox 316 đảm bảo rằng các thiết bị này không gây ra phản ứng có hại cho cơ thể bệnh nhân. Đặc biệt, với kích thước phi 23, nó thường được sử dụng trong các khớp nối, trục và các bộ phận chuyển động của thiết bị y tế, đòi hỏi độ chính xác và độ bền cao.
Ngành xây dựng và kiến trúc cũng tận dụng láp tròn đặc inox 316 phi 23 trong các công trình ven biển, nơi vật liệu phải đối mặt với sự ăn mòn của nước biển và muối. Nó được sử dụng để làm lan can, tay vịn, và các chi tiết trang trí ngoại thất, mang lại vẻ đẹp hiện đại và độ bền vượt trội cho công trình.
Bạn có biết láp tròn đặc inox 316 phi 23 được ứng dụng rộng rãi trong ngành nào? Khám phá ngay những ứng dụng thực tế và lý do tại sao nó được ưa chuộng: Ứng dụng inox 316.
So Sánh Chi Tiết: Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 23 Với Các Loại Inox Khác (304, 304L, 316L)
Trong lĩnh vực vật liệu xây dựng và công nghiệp, láp tròn đặc inox 316 phi 23 nổi bật với khả năng chống ăn mòn vượt trội, nhưng để đưa ra lựa chọn tối ưu, việc so sánh nó với các loại inox khác như 304, 304L và 316L là vô cùng cần thiết. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết sự khác biệt giữa các loại inox này, tập trung vào thành phần hóa học, đặc tính cơ học, khả năng chống ăn mòn và ứng dụng thực tế, giúp bạn đưa ra quyết định phù hợp nhất cho nhu cầu sử dụng của mình vào năm nay. Việc hiểu rõ từng loại inox giúp tối ưu chi phí và đảm bảo hiệu quả sử dụng lâu dài trong các dự án.
Sự khác biệt chính giữa inox 316 và các loại inox khác nằm ở thành phần hóa học, đặc biệt là sự có mặt của molypden. Molypden trong inox 316 giúp tăng cường khả năng chống ăn mòn, đặc biệt trong môi trường chứa clorua (như nước biển hoặc các dung dịch muối). Ngược lại, inox 304 không chứa molypden, khiến nó dễ bị ăn mòn rỗ trong môi trường khắc nghiệt này. Inox 304L, một biến thể của inox 304, có hàm lượng carbon thấp hơn, giúp cải thiện khả năng hàn và giảm nguy cơ ăn mòn mối hàn. Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn tổng thể vẫn kém hơn so với inox 316.
So với inox 316L, inox 316 phi 23 có hàm lượng carbon cao hơn một chút, tuy nhiên sự khác biệt này không đáng kể trong hầu hết các ứng dụng. Inox 316L thường được ưu tiên sử dụng trong các ứng dụng hàn, nơi mà khả năng chống ăn mòn sau khi hàn là yếu tố then chốt. Về đặc tính cơ học, láp tròn đặc inox 316 phi 23 có độ bền kéo và độ bền chảy tương đương với inox 316L, đảm bảo khả năng chịu lực tốt trong các ứng dụng cơ khí. Ví dụ, trong ngành công nghiệp chế biến thực phẩm, cả hai loại inox này đều được sử dụng rộng rãi để sản xuất các thiết bị và dụng cụ tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm, nhờ vào tính chất không gỉ và dễ vệ sinh của chúng.
Tóm lại, việc lựa chọn giữa láp tròn đặc inox 316 phi 23 và các loại inox khác phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của từng ứng dụng. Nếu môi trường làm việc có chứa clorua hoặc các chất ăn mòn mạnh, inox 316 là lựa chọn tối ưu. Trong trường hợp cần hàn và ưu tiên khả năng chống ăn mòn mối hàn, inox 316L là một giải pháp tốt. Inox 304 và 304L phù hợp hơn cho các ứng dụng ít khắc nghiệt hơn, nơi mà chi phí là yếu tố quan trọng.
Đâu là sự khác biệt then chốt giữa inox 316 phi 23 và các loại inox khác? Tìm hiểu chi tiết về đặc tính, ứng dụng và cách lựa chọn phù hợp nhất trong bài viết: So sánh inox 316.
Tiêu Chuẩn Kỹ Thuật và Chứng Nhận Chất Lượng Của Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 23
Láp tròn đặc inox 316 phi 23 phải tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt và đạt các chứng nhận chất lượng uy tín để đảm bảo hiệu suất và độ bền trong các ứng dụng khác nhau. Các tiêu chuẩn này không chỉ đảm bảo kích thước chính xác mà còn xác định thành phần hóa học, tính chất cơ học và khả năng chống ăn mòn của vật liệu. Điều này đặc biệt quan trọng khi láp tròn đặc inox 316 phi 23 được sử dụng trong các ngành công nghiệp đòi hỏi khắt khe như hóa chất, thực phẩm và y tế.
Để đảm bảo chất lượng, láp tròn đặc inox 316 phi 23 cần đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM A276 (tiêu chuẩn kỹ thuật cho thanh và hình dạng thép không gỉ) và EN 10272 (tiêu chuẩn châu Âu cho thép không gỉ). Các tiêu chuẩn này quy định cụ thể về thành phần hóa học (ví dụ, hàm lượng Crom (Cr), Niken (Ni), Molypden (Mo)), giới hạn bền kéo, độ giãn dài và độ cứng của vật liệu. Ví dụ, theo tiêu chuẩn ASTM A276, inox 316 phải có hàm lượng Cr từ 16-18%, Ni từ 10-14% và Mo từ 2-3% để đảm bảo khả năng chống ăn mòn vượt trội.
Bên cạnh các tiêu chuẩn kỹ thuật, chứng nhận chất lượng đóng vai trò quan trọng trong việc xác nhận sản phẩm đáp ứng các yêu cầu quy định. Các nhà sản xuất uy tín thường có các chứng nhận như ISO 9001 (hệ thống quản lý chất lượng), PED 2014/68/EU (thiết bị áp lực) hoặc chứng nhận từ các tổ chức kiểm định độc lập như TUV Rheinland hoặc SGS. Chứng nhận ISO 9001 chứng minh rằng nhà sản xuất có quy trình kiểm soát chất lượng chặt chẽ từ khâu lựa chọn nguyên liệu đến sản xuất và kiểm tra sản phẩm cuối cùng. Việc lựa chọn láp tròn đặc inox 316 phi 23 từ các nhà cung cấp có đầy đủ chứng nhận là yếu tố then chốt để đảm bảo chất lượng và độ tin cậy của sản phẩm trong quá trình sử dụng năm nay.
Hướng Dẫn Chọn Mua Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 23 Chất Lượng: Kinh Nghiệm Từ Chuyên Gia
Việc lựa chọn láp tròn đặc inox 316 phi 23 chất lượng đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo độ bền, khả năng vận hành ổn định và tuổi thọ của các công trình, thiết bị. Để giúp bạn đưa ra quyết định sáng suốt, phần này sẽ chia sẻ những kinh nghiệm thực tế từ các chuyên gia trong ngành, giúp bạn chọn mua được sản phẩm inox 316 phù hợp nhất với nhu cầu. Việc hiểu rõ các tiêu chí đánh giá chất lượng và nguồn gốc xuất xứ sẽ giúp bạn tránh mua phải hàng giả, hàng kém chất lượng.
Để đảm bảo mua được láp tròn đặc inox 316 phi 23 chất lượng, bạn cần xem xét kỹ lưỡng các yếu tố sau:
- Kiểm tra nguồn gốc xuất xứ: Ưu tiên các sản phẩm có chứng nhận CO (Certificate of Origin) và CQ (Certificate of Quality) rõ ràng, từ các nhà sản xuất uy tín trong và ngoài nước. Điều này đảm bảo sản phẩm được sản xuất theo quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt, đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế.
- Đánh giá bề mặt và kích thước: Bề mặt láp inox 316 phải sáng bóng, không có vết trầy xước, rỗ, hay các khuyết tật khác. Kiểm tra kích thước thực tế bằng thước cặp để đảm bảo đúng tiêu chuẩn phi 23mm và dung sai cho phép. Sai số dù nhỏ cũng có thể ảnh hưởng đến quá trình gia công và lắp đặt.
- Yêu cầu kiểm định chất lượng: Nếu có điều kiện, nên yêu cầu nhà cung cấp cung cấp kết quả kiểm tra thành phần hóa học của inox 316. Phân tích thành phần hóa học sẽ xác định chính xác mác thép và hàm lượng các nguyên tố hợp kim, đảm bảo khả năng chống ăn mòn và độ bền của sản phẩm.
- So sánh giá cả: Tham khảo giá từ nhiều nhà cung cấp khác nhau để có cái nhìn tổng quan về thị trường. Đừng chỉ chú trọng vào giá rẻ, mà hãy cân nhắc cả chất lượng và uy tín của nhà cung cấp. Giá quá thấp có thể là dấu hiệu của hàng nhái, hàng kém chất lượng.
- Tìm hiểu chính sách bảo hành và đổi trả: Chọn nhà cung cấp có chính sách bảo hành rõ ràng và hỗ trợ đổi trả sản phẩm khi phát hiện lỗi. Điều này giúp bạn yên tâm hơn trong quá trình sử dụng.
Việc tìm hiểu kỹ thông tin và áp dụng những kinh nghiệm trên sẽ giúp bạn lựa chọn được láp tròn đặc inox 316 phi 23 chất lượng, đáp ứng tốt nhất nhu cầu sử dụng và đảm bảo tuổi thọ cho công trình của bạn.
Gia Công và Xử Lý Bề Mặt Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 23: Các Phương Pháp Tối Ưu
Gia công và xử lý bề mặt láp tròn đặc Inox 316 phi 23 đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo sản phẩm đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và thẩm mỹ, đồng thời tối ưu hóa hiệu suất sử dụng. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp không chỉ ảnh hưởng đến chất lượng thành phẩm mà còn tác động trực tiếp đến chi phí sản xuất và tuổi thọ của vật liệu.
Để gia công láp tròn đặc Inox 316 phi 23 hiệu quả, cần xem xét các yếu tố như độ cứng, khả năng chống ăn mòn và tính dẻo của vật liệu. Các phương pháp gia công phổ biến bao gồm tiện, phay, bào, khoan, cắt laser và gia công CNC. Tùy thuộc vào yêu cầu cụ thể của sản phẩm, có thể áp dụng đơn lẻ hoặc kết hợp các phương pháp này để đạt được độ chính xác và hoàn thiện mong muốn. Ví dụ, cắt laser thường được ưu tiên cho các chi tiết phức tạp, trong khi tiện và phay phù hợp với các hình dạng đơn giản hơn.
Xử lý bề mặt láp tròn đặc Inox 316 phi 23 không chỉ cải thiện vẻ ngoài mà còn tăng cường khả năng chống ăn mòn và các đặc tính cơ học. Một số phương pháp xử lý bề mặt phổ biến bao gồm:
- Đánh bóng: Tạo bề mặt sáng bóng, mịn màng, cải thiện tính thẩm mỹ và khả năng chống bám bẩn.
- Mạ điện: Phủ một lớp kim loại khác lên bề mặt để tăng cường khả năng chống ăn mòn hoặc thay đổi màu sắc.
- Sơn tĩnh điện: Tạo lớp phủ bảo vệ, chống trầy xước và ăn mòn, đồng thời có nhiều lựa chọn màu sắc.
- Anod hóa: Tăng độ cứng và khả năng chống ăn mòn cho bề mặt, thường được sử dụng cho các ứng dụng đòi hỏi độ bền cao.
- Xử lý nhiệt: Cải thiện độ cứng và độ bền của vật liệu.
Việc lựa chọn phương pháp xử lý bề mặt phù hợp phụ thuộc vào môi trường sử dụng và yêu cầu về tính thẩm mỹ của sản phẩm. Ví dụ, trong môi trường biển hoặc hóa chất, mạ điện hoặc sơn tĩnh điện là lựa chọn tối ưu để bảo vệ láp tròn đặc Inox 316 phi 23 khỏi ăn mòn.
Việc áp dụng các phương pháp gia công và xử lý bề mặt tối ưu không chỉ nâng cao chất lượng láp tròn đặc Inox 316 phi 23 mà còn giúp kéo dài tuổi thọ và giảm thiểu chi phí bảo trì. Do đó, việc lựa chọn kỹ thuật phù hợp là yếu tố then chốt để đảm bảo hiệu quả kinh tế và kỹ thuật cho các ứng dụng khác nhau.
Bảo Quản và Vệ Sinh Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 23: Bí Quyết Duy Trì Độ Bền Vượt Trội
Để láp tròn đặc inox 316 phi 23 giữ được vẻ sáng bóng và độ bền vốn có, việc bảo quản và vệ sinh đúng cách đóng vai trò then chốt. Không chỉ giúp kéo dài tuổi thọ vật liệu, mà còn đảm bảo tính thẩm mỹ và an toàn trong quá trình sử dụng. Vậy, làm thế nào để bảo quản và vệ sinh láp inox 316 một cách hiệu quả?
Việc bảo quản láp tròn đặc inox 316 phi 23 bắt đầu từ khâu lưu trữ. Để tránh trầy xước và hư hỏng bề mặt, cần lưu trữ láp inox ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh tiếp xúc trực tiếp với các vật liệu cứng, sắc nhọn hoặc hóa chất ăn mòn. Sử dụng các vật liệu lót mềm như gỗ, nhựa hoặc giấy để ngăn cách các thanh láp tròn đặc inox với nhau. Đặc biệt, cần tránh để láp inox 316 tiếp xúc với các kim loại khác, đặc biệt là sắt, để ngăn ngừa hiện tượng gỉ sét do phản ứng điện hóa.
Về vệ sinh, việc làm sạch láp tròn đặc inox 316 phi 23 định kỳ là rất quan trọng. Nên sử dụng các chất tẩy rửa chuyên dụng cho inox, hoặc dung dịch xà phòng pha loãng với nước ấm. Tránh sử dụng các chất tẩy rửa mạnh có chứa clo hoặc axit, vì chúng có thể làm hỏng lớp bảo vệ crom oxit trên bề mặt inox, gây ra hiện tượng ăn mòn. Sau khi làm sạch, cần lau khô láp inox bằng khăn mềm để tránh hình thành các vết ố do nước.
Trong môi trường công nghiệp, nơi láp tròn đặc inox 316 phi 23 thường xuyên tiếp xúc với dầu mỡ, bụi bẩn và các chất ô nhiễm khác, việc vệ sinh cần được thực hiện thường xuyên hơn. Có thể sử dụng các phương pháp làm sạch bằng hơi nước hoặc phun cát để loại bỏ các vết bẩn cứng đầu. Tuy nhiên, cần lưu ý lựa chọn phương pháp phù hợp để không làm ảnh hưởng đến chất lượng bề mặt của láp inox.
Ngoài ra, cần kiểm tra định kỳ láp tròn đặc inox 316 phi 23 để phát hiện sớm các dấu hiệu ăn mòn, trầy xước hoặc hư hỏng. Nếu phát hiện bất kỳ vấn đề nào, cần có biện pháp xử lý kịp thời để ngăn chặn sự lan rộng và kéo dài tuổi thọ của vật liệu.
Bí quyết duy trì độ bền vượt trội: Áp dụng các biện pháp bảo vệ bề mặt như sơn phủ hoặc mạ điện có thể giúp tăng cường khả năng chống ăn mòn và kéo dài tuổi thọ của láp tròn đặc inox 316 phi 23, đặc biệt trong môi trường khắc nghiệt.
Dự Báo Giá Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 23 Năm: Phân Tích Thị Trường và Các Yếu Tố Ảnh Hưởng
Dự báo giá láp tròn đặc inox 316 phi 23 năm nay là một vấn đề quan trọng đối với các doanh nghiệp và cá nhân hoạt động trong lĩnh vực sản xuất, xây dựng và chế tạo. Việc nắm bắt được xu hướng giá cả giúp các nhà đầu tư và người tiêu dùng đưa ra quyết định mua hàng thông minh, tối ưu hóa chi phí và đảm bảo nguồn cung ổn định. Dự báo này không chỉ đơn thuần là con số mà còn là sự phân tích sâu sắc về thị trường thép không gỉ, các yếu tố kinh tế vĩ mô và vi mô tác động trực tiếp đến giá thành sản phẩm.
Giá láp tròn đặc inox 316 nói chung và láp tròn đặc inox 316 phi 23 nói riêng chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố phức tạp, đòi hỏi sự phân tích kỹ lưỡng từ các chuyên gia. Các yếu tố này bao gồm:
- Nguồn cung và cầu: Sự cân bằng giữa nguồn cung inox 316 từ các nhà sản xuất lớn và nhu cầu sử dụng từ các ngành công nghiệp khác nhau.
- Biến động giá nguyên liệu thô: Giá niken, crom, molypden và các nguyên tố hợp kim khác đóng vai trò quan trọng trong việc định hình giá thành inox 316.
- Tình hình kinh tế toàn cầu và khu vực: Tăng trưởng kinh tế, lạm phát, tỷ giá hối đoái và các chính sách thương mại đều có thể tác động đến giá inox 316.
- Chi phí sản xuất và vận chuyển: Các yếu tố như chi phí năng lượng, nhân công và logistics cũng ảnh hưởng đến giá cuối cùng của sản phẩm.
- Các yếu tố chính trị và rủi ro địa chính trị: Các sự kiện bất ổn chính trị, chiến tranh thương mại hoặc các lệnh trừng phạt có thể gây ra biến động lớn trên thị trường inox.
Để đưa ra dự báo giá láp tròn đặc inox 316 phi 23 năm, cần xem xét kỹ lưỡng các yếu tố trên và sử dụng các mô hình phân tích kinh tế phù hợp. Các chuyên gia thường sử dụng các phương pháp như phân tích hồi quy, phân tích chuỗi thời gian và dự báo dựa trên trí tuệ nhân tạo (AI) để đưa ra dự báo chính xác nhất. Đồng thời, cần theo dõi sát sao các báo cáo thị trường, thông tin từ các nhà sản xuất và các tổ chức nghiên cứu uy tín để cập nhật thông tin và điều chỉnh dự báo khi cần thiết. Việc tham khảo ý kiến từ các chuyên gia trong ngành cũng là một bước quan trọng để có được cái nhìn toàn diện và sâu sắc về thị trường láp tròn đặc inox 316 phi 23.




