Láp tròn đặc inox 316 phi 55 là giải pháp tối ưu cho các ứng dụng công nghiệp đòi hỏi độ bền và khả năng chống ăn mòn vượt trội. Bài viết này thuộc chuyên mục Tài liệu Inox, sẽ cung cấp thông tin chi tiết về thông số kỹ thuật, ứng dụng thực tế của láp tròn đặc inox 316 phi 55 trong các ngành công nghiệp khác nhau, đồng thời phân tích ưu điểm vượt trội so với các loại vật liệu khác và hướng dẫn lựa chọn nhà cung cấp uy tín trên thị trường năm nay. Bên cạnh đó, chúng tôi sẽ đi sâu vào quy trình gia côngbảo quản để đảm bảo tuổi thọ lâu dài cho sản phẩm.

Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 55: Ứng Dụng, Thông Số và Báo Giá

Láp tròn đặc Inox 316 phi 55 đang ngày càng chứng tỏ vai trò quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp nhờ khả năng chống ăn mòn vượt trội, độ bền cao và tính thẩm mỹ. Vậy, láp tròn đặc inox 316 đường kính 55mm được ứng dụng trong những lĩnh vực nào, thông số kỹ thuật chi tiết ra sao và bảng báo giá năm nay sẽ có những biến động gì? Chúng ta hãy cùng tìm hiểu chi tiết trong phần dưới đây.

Ứng dụng đa dạng của láp tròn đặc Inox 316 phi 55:

  • Ngành công nghiệp hóa chất: Do khả năng chống ăn mòn tuyệt vời với nhiều loại hóa chất, láp tròn đặc Inox 316 được sử dụng rộng rãi trong sản xuất, chế tạo các thiết bị, chi tiết máy móc tiếp xúc trực tiếp với hóa chất ăn mòn. Chẳng hạn, chúng được dùng để làm trục khuấy, van, bơm, đường ống dẫn hóa chất, đảm bảo sự an toàn và độ bền cho hệ thống.
  • Ngành công nghiệp thực phẩm: Với đặc tính không gỉ sét, không phản ứng với thực phẩm và dễ dàng vệ sinh, láp tròn đặc Inox 316 là lựa chọn hàng đầu trong ngành chế biến thực phẩm. Chúng được sử dụng để làm các chi tiết máy móc trong dây chuyền sản xuất, chế biến thực phẩm như trục, bánh răng, khuôn mẫu, đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm.
  • Ngành công nghiệp đóng tàu: Môi trường biển khắc nghiệt với độ mặn cao là thách thức lớn đối với vật liệu. Inox 316 với khả năng chống ăn mòn muối biển vượt trội, là vật liệu lý tưởng để chế tạo các chi tiết chịu lực, chi tiết máy móc, phụ kiện trên tàu thuyền như trục chân vịt, bu lông, ốc vít, hệ thống ống dẫn, đảm bảo độ bền và an toàn cho tàu thuyền.
  • Ngành xây dựng: Trong xây dựng, láp tròn đặc Inox 316 được sử dụng để làm lan can, cầu thang, tay vịn, các chi tiết trang trí ngoại thất, tăng tính thẩm mỹ và độ bền cho công trình.

Thông số kỹ thuật tiêu chuẩn của láp tròn đặc Inox 316 phi 55:

Để lựa chọn đúng sản phẩm đáp ứng nhu cầu sử dụng, người dùng cần nắm rõ các thông số kỹ thuật cơ bản của láp tròn đặc Inox 316 phi 55:

  • Đường kính: 55mm (dung sai theo tiêu chuẩn).
  • Mác thép: Inox 316/316L (hàm lượng Crom từ 16-18%, Niken từ 10-14%, Molypden từ 2-3%).
  • Chiều dài: Theo yêu cầu của khách hàng (thường là 6m hoặc cắt theo quy cách).
  • Bề mặt: Sáng bóng, không trầy xước, không có vết nứt.
  • Tiêu chuẩn: ASTM A276, ASTM A484, EN 10272.

Báo giá láp tròn đặc Inox 316 phi 55 năm:

Giá láp tròn đặc Inox 316 phi 55 chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như giá nguyên liệu thô, chi phí sản xuất, biến động thị trường, chính sách thuế, và nhà cung cấp. Dự kiến năm, giá láp tròn đặc Inox 316 có thể tăng nhẹ do sự phục hồi của kinh tế toàn cầu và nhu cầu sử dụng tăng cao. Để có được báo giá chính xác và cạnh tranh nhất, khách hàng nên liên hệ trực tiếp với các nhà cung cấp uy tín để được tư vấn và hỗ trợ.

Bạn muốn biết giá láp tròn đặc inox 316 phi 55 mới nhất năm nay và địa chỉ mua uy tín? Xem thêm chi tiết về báo giá, ứng dụng và địa điểm mua ngay!

Ưu Điểm Vượt Trội của Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 55 Trong Các Ứng Dụng

Láp tròn đặc Inox 316 phi 55 nổi bật với khả năng chống ăn mòn tuyệt vời và độ bền cơ học cao, mang lại nhiều lợi thế cạnh tranh so với các vật liệu khác trong nhiều ứng dụng khác nhau. Sự kết hợp giữa thành phần hóa học đặc biệt và quy trình sản xuất tiên tiến giúp láp Inox 316 đường kính 55mm này trở thành lựa chọn hàng đầu cho các công trình đòi hỏi tính ổn định và tuổi thọ lâu dài, đặc biệt trong môi trường khắc nghiệt.

Một trong những ưu điểm quan trọng nhất của láp tròn đặc Inox 316 phi 55 là khả năng chống ăn mòn vượt trội, đặc biệt là trong môi trường chứa clorua và các hóa chất ăn mòn khác. Điều này làm cho nó trở thành vật liệu lý tưởng cho các ứng dụng trong ngành công nghiệp hóa chất, chế biến thực phẩm, và môi trường biển. So với thép carbon thông thường, inox 316 có khả năng chống gỉ sét cao hơn gấp nhiều lần, giúp giảm thiểu chi phí bảo trì và thay thế trong suốt vòng đời sản phẩm.

Ngoài ra, láp tròn đặc Inox 316 còn sở hữu độ bền kéo và độ dẻo dai tốt, cho phép nó chịu được tải trọng lớn và biến dạng mà không bị nứt vỡ. Với đường kính phi 55, sản phẩm có độ cứng vững cao, thích hợp cho các chi tiết máy, trục, và các bộ phận chịu lực trong các thiết bị công nghiệp nặng. Khả năng gia công của vật liệu này cũng rất tốt, cho phép dễ dàng thực hiện các công đoạn như cắt, gọt, khoan, hàn để tạo ra các sản phẩm có hình dạng và kích thước phức tạp.

Khả năng chịu nhiệt của láp Inox 316 cũng là một ưu điểm đáng kể. Nó có thể duy trì độ bền và tính chất cơ học ở nhiệt độ cao, cho phép sử dụng trong các ứng dụng đòi hỏi khả năng chịu nhiệt như lò nung, hệ thống ống dẫn nhiệt, và các bộ phận của động cơ. Điều này mở rộng phạm vi ứng dụng của láp tròn đặc Inox 316 phi 55 sang các ngành công nghiệp luyện kim, năng lượng, và hóa dầu.

Để tóm tắt, ta có thể liệt kê những ưu điểm vượt trội của láp tròn đặc Inox 316 phi 55:

  • Chống ăn mòn tuyệt vời, đặc biệt trong môi trường clorua.
  • Độ bền kéo và độ dẻo dai cao.
  • Khả năng gia công tốt.
  • Chịu nhiệt tốt, duy trì tính chất cơ học ở nhiệt độ cao.
  • Tuổi thọ cao, giảm chi phí bảo trì và thay thế.

Phân Loại và Tiêu Chuẩn Chất Lượng Của Láp Tròn Đặc Inox 316

Việc phân loại và tiêu chuẩn chất lượng của láp tròn đặc Inox 316 là yếu tố then chốt để đảm bảo hiệu suất và độ bền trong các ứng dụng khác nhau. Inox 316, nổi tiếng với khả năng chống ăn mòn vượt trội, đặc biệt quan trọng trong môi trường khắc nghiệt, đòi hỏi phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn kỹ thuật để đáp ứng yêu cầu sử dụng. Để hiểu rõ hơn, chúng ta cần đi sâu vào các tiêu chuẩn quốc tế và các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng của loại vật liệu này.

Phân loại láp tròn đặc Inox 316 thường dựa trên các yếu tố sau:

  • Theo phương pháp sản xuất: Bao gồm cán nóng, cán nguội, kéo nguội. Mỗi phương pháp sẽ ảnh hưởng đến độ chính xác kích thước và tính chất cơ học của sản phẩm.
  • Theo kích thước: Láp tròn đặc Inox 316 có nhiều kích thước khác nhau, từ vài milimet đến hàng trăm milimet, đáp ứng nhu cầu đa dạng của các ứng dụng. Với láp tròn đặc Inox 316 phi 55, đây là kích thước phổ biến, được sử dụng rộng rãi.
  • Theo tiêu chuẩn mác thép: Inox 316 có nhiều biến thể nhỏ, ví dụ như 316L (hàm lượng carbon thấp hơn) phù hợp cho các ứng dụng hàn.

Tiêu chuẩn chất lượng là yếu tố không thể bỏ qua khi lựa chọn láp tròn đặc Inox 316. Các tiêu chuẩn phổ biến bao gồm:

  • ASTM A276/A276M: Tiêu chuẩn kỹ thuật cho thanh và hình thép không gỉ.
  • EN 10088-3: Tiêu chuẩn châu Âu quy định các yêu cầu kỹ thuật đối với thép không gỉ dùng để chế tạo các sản phẩm bán thành phẩm hoặc thành phẩm.
  • JIS G4303: Tiêu chuẩn công nghiệp Nhật Bản cho thanh thép không gỉ.

Việc tuân thủ các tiêu chuẩn này đảm bảo rằng láp Inox 316 có thành phần hóa học chính xác, tính chất cơ học đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, và khả năng chống ăn mòn được kiểm chứng. Do đó, khi lựa chọn láp tròn đặc Inox 316 phi 55, cần yêu cầu nhà cung cấp cung cấp chứng chỉ chất lượng (CO) và chứng chỉ xuất xứ (CQ) để đảm bảo sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế và phù hợp với mục đích sử dụng.

Hướng Dẫn Chọn Mua Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 55 Chất Lượng, Giá Tốt

Việc chọn mua láp tròn đặc Inox 316 phi 55 chất lượng với mức giá tốt nhất đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng về nguồn gốc, tiêu chuẩn kỹ thuật và nhà cung cấp. Bởi láp tròn đặc Inox 316 phi 55 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp quan trọng, từ chế tạo máy móc, thiết bị y tế đến các công trình xây dựng đòi hỏi độ bền và khả năng chống ăn mòn cao. Việc lựa chọn đúng sản phẩm không chỉ đảm bảo hiệu quả sử dụng mà còn tiết kiệm chi phí bảo trì, thay thế về lâu dài.

Để đảm bảo mua được láp tròn đặc Inox 316 đáp ứng yêu cầu, người mua cần kiểm tra kỹ các thông số kỹ thuật. Cụ thể là, chú ý đến mác thép 316, đường kính phi 55 (dung sai cho phép), chiều dài láp, và tiêu chuẩn sản xuất (ví dụ: ASTM A276, JIS G4303). Các thông số này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chịu lực, độ bền và tuổi thọ của sản phẩm trong các ứng dụng khác nhau.

Một yếu tố quan trọng khác là nguồn gốc xuất xứ của sản phẩm. Nên ưu tiên các nhà cung cấp uy tín, có chứng nhận chất lượng rõ ràng (ví dụ: CO, CQ). Sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng thường đảm bảo thành phần hóa học đúng chuẩn Inox 316, giúp chống ăn mòn hiệu quả trong môi trường khắc nghiệt. Ngoài ra, so sánh giá cả giữa các nhà cung cấp khác nhau để tìm được mức giá cạnh tranh nhất, nhưng không nên chỉ tập trung vào giá rẻ mà bỏ qua yếu tố chất lượng.

Trước khi quyết định mua, hãy yêu cầu nhà cung cấp cung cấp mẫu thử để kiểm tra chất lượng bề mặt, độ bóng và khả năng gia công của láp Inox 316 phi 55. Đừng ngần ngại tham khảo ý kiến của các chuyên gia hoặc người có kinh nghiệm trong ngành để có được lựa chọn tốt nhất.

Gia Công và Ứng Dụng Thực Tế Của Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 55 Trong Công Nghiệp

Láp tròn đặc inox 316 phi 55 không chỉ là một vật liệu, mà còn là giải pháp kỹ thuật quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp, nhờ khả năng gia công linh hoạt và ứng dụng đa dạng. Khả năng chống ăn mòn vượt trội, đặc biệt trong môi trường khắc nghiệt, đã mở ra nhiều cơ hội để inox 316 phát huy tối đa ưu điểm trong các quy trình sản xuất và chế tạo.

Gia công láp tròn đặc inox 316 đòi hỏi kỹ thuật và thiết bị chuyên dụng. Các phương pháp gia công phổ biến bao gồm:

  • Cắt: Sử dụng máy cắt CNC, laser hoặc plasma để tạo hình sản phẩm theo yêu cầu.
  • Tiện: Tạo ra các chi tiết tròn xoay với độ chính xác cao.
  • Phay: Gia công các bề mặt phẳng, rãnh, hoặc hình dạng phức tạp.
  • Khoan: Tạo lỗ với đường kính và độ sâu khác nhau.
  • Hàn: Liên kết các chi tiết inox 316 lại với nhau bằng các phương pháp hàn TIG, MIG, hoặc hàn điện.
  • Đánh bóng: Tăng tính thẩm mỹ và khả năng chống bám bẩn cho bề mặt sản phẩm.

Nhờ khả năng gia công đa dạng, láp tròn đặc inox 316 phi 55 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp:

  • Ngành thực phẩm và đồ uống: Chế tạo các bộ phận máy móc, thiết bị tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm, đảm bảo an toàn vệ sinh. Ví dụ, trục khuấy, van, bơm trong các nhà máy chế biến sữa, bia, nước giải khát.
  • Ngành hóa chất: Sản xuất các thiết bị chịu ăn mòn, như bồn chứa, đường ống dẫn hóa chất, van, bơm. Do inox 316 có khả năng chống lại sự ăn mòn của nhiều loại hóa chất, nó là lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng này.
  • Ngành dầu khí: Chế tạo các bộ phận giàn khoan, van, ống dẫn dầu, đảm bảo hoạt động ổn định trong môi trường biển khắc nghiệt.
  • Ngành y tế: Sản xuất các dụng cụ phẫu thuật, thiết bị cấy ghép, đảm bảo tính vô trùng và an toàn sinh học.
  • Ngành xây dựng: Sử dụng làm vật liệu trang trí, lan can, cầu thang, mang lại vẻ đẹp hiện đại và độ bền cao.
  • Ngành hàng hải: Chế tạo các bộ phận tàu thuyền, neo, trục chân vịt, chịu được sự ăn mòn của nước biển.
  • Cơ khí chế tạo: Sản xuất các chi tiết máy, trục, bánh răng, bulong, ốc vít, đáp ứng yêu cầu về độ bền và độ chính xác cao.

Bạn có biết láp tròn đặc inox 316 phi 55 được ứng dụng như thế nào trong thực tế sản xuất? Tìm hiểu ngay về gia công và các ứng dụng công nghiệp quan trọng!

So Sánh Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 55 Với Các Mác Inox Khác: Nên Chọn Loại Nào?

Việc lựa chọn mác inox phù hợp cho ứng dụng của bạn là vô cùng quan trọng, và láp tròn đặc inox 316 phi 55 không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu. Bài viết này sẽ so sánh inox 316 với các mác inox phổ biến khác, giúp bạn đưa ra quyết định sáng suốt nhất dựa trên nhu cầu cụ thể. Chúng ta sẽ cùng phân tích điểm mạnh, điểm yếu của từng loại inox để bạn có cái nhìn toàn diện và khách quan nhất.

Khi so sánh láp tròn đặc inox 316 phi 55 với các mác inox khác, cần xem xét đến các yếu tố như khả năng chống ăn mòn, độ bền cơ học, khả năng chịu nhiệt và giá thành. Inox 304, một lựa chọn phổ biến, có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường, nhưng không bằng inox 316 trong môi trường chứa clorua hoặc axit. Inox 201 có giá thành rẻ hơn nhưng độ bền và khả năng chống ăn mòn thấp hơn nhiều so với cả inox 304inox 316. Inox 430 có tính từ, thường được sử dụng trong các ứng dụng không yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao.

Để giúp bạn dễ dàng hình dung sự khác biệt, dưới đây là so sánh chi tiết hơn về inox 316 với một số mác inox khác:

  • Inox 304: Phổ biến, giá thành cạnh tranh, chống ăn mòn tốt trong môi trường thông thường, nhưng dễ bị ăn mòn rỗ trong môi trường clorua. Inox 316 vượt trội hơn về khả năng chống ăn mòn trong môi trường khắc nghiệt. Ứng dụng inox 304 phù hợp cho các sản phẩm gia dụng, thiết bị nhà bếp, và một số ứng dụng công nghiệp nhẹ.
  • Inox 201: Giá thành rẻ nhất, nhưng độ bền và khả năng chống ăn mòn kém nhất. Không nên sử dụng trong môi trường ăn mòn cao hoặc yêu cầu độ bền lớn. Inox 201 thích hợp cho các ứng dụng tạm thời hoặc không quan trọng về độ bền.
  • Inox 316L: (L: Low carbon) Hàm lượng carbon thấp hơn inox 316, giúp tăng khả năng chống ăn mòn sau khi hàn. Thường được sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu mối hàn chất lượng cao. Inox 316L là lựa chọn tốt hơn inox 316 trong môi trường ăn mòn mạnh sau quá trình hàn.
  • Inox 430: Có tính từ, giá thành rẻ hơn inox 304inox 316, khả năng chống ăn mòn thấp hơn. Thường được sử dụng trong trang trí nội thất, thiết bị gia dụng ít tiếp xúc với môi trường ăn mòn. Inox 430 không phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao như inox 316.

Quyết định cuối cùng về việc nên chọn loại inox nào phụ thuộc vào yêu cầu kỹ thuật, môi trường làm việc và ngân sách của bạn. Nếu khả năng chống ăn mòn là yếu tố quan trọng hàng đầu, đặc biệt trong môi trường biển hoặc hóa chất, thì láp tròn đặc inox 316 phi 55 là một lựa chọn tuyệt vời. Tuy nhiên, nếu ứng dụng của bạn không đòi hỏi khả năng chống ăn mòn cao, bạn có thể cân nhắc các mác inox khác với chi phí thấp hơn.

Bảo Quản và Vệ Sinh Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 55 Để Tăng Tuổi Thọ

Để láp tròn đặc inox 316 phi 55 luôn giữ được vẻ sáng bóng và đảm bảo độ bền bỉ trong suốt quá trình sử dụng, việc bảo quản và vệ sinh đúng cách đóng vai trò then chốt. Việc thực hiện các biện pháp này không chỉ giúp loại bỏ bụi bẩn, vết ố mà còn ngăn ngừa sự hình thành rỉ sét, từ đó tăng tuổi thọ cho sản phẩm và duy trì hiệu quả hoạt động tối ưu.

Việc bảo quản cần được chú trọng ngay từ khâu lưu trữ, tránh để láp inox 316 phi 55 tiếp xúc trực tiếp với môi trường ẩm ướt hoặc các hóa chất ăn mòn, điều này là bởi inox 316 tuy có khả năng chống ăn mòn tốt, nhưng việc tiếp xúc lâu dài với các tác nhân này vẫn có thể ảnh hưởng đến bề mặt và cấu trúc. Nên sử dụng các kệ hoặc giá đỡ khô ráo, thoáng mát để lưu trữ láp tròn đặc, đồng thời sử dụng vật liệu mềm như vải hoặc giấy để bọc lót, tránh trầy xước trong quá trình vận chuyển và lưu trữ.

Quy trình vệ sinh láp tròn đặc inox 316 phi 55 nên được thực hiện định kỳ, tùy thuộc vào môi trường và tần suất sử dụng. Sử dụng các dung dịch vệ sinh chuyên dụng cho inox hoặc các chất tẩy rửa nhẹ pha loãng với nước ấm để lau chùi bề mặt. Tránh sử dụng các chất tẩy rửa mạnh, có tính axit hoặc chứa clo, vì chúng có thể gây ăn mòn và làm mất đi lớp bảo vệ tự nhiên của inox. Sau khi lau chùi, cần rửa lại bằng nước sạch và lau khô hoàn toàn bằng khăn mềm để tránh hình thành các vết ố do nước đọng lại. Đối với các vết bẩn cứng đầu, có thể sử dụng bàn chải mềm hoặc miếng bọt biển để chà nhẹ nhàng, sau đó lau sạch bằng khăn ẩm.

Mua Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 55 Ở Đâu Uy Tín, Chất Lượng, Giá Cạnh Tranh?

Việc tìm kiếm địa chỉ mua láp tròn đặc inox 316 phi 55 uy tín, đảm bảo chất lượng và có mức giá cạnh tranh luôn là ưu tiên hàng đầu của các doanh nghiệp và cá nhân trong năm nay. Bởi lẽ, chất lượng của vật liệu ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền, tuổi thọ và hiệu quả của công trình, dự án.

Để lựa chọn được nhà cung cấp láp tròn đặc inox 316 phi 55 đáng tin cậy, bạn cần xem xét kỹ lưỡng các yếu tố sau:

  • Uy tín của nhà cung cấp: Tìm hiểu thông tin về lịch sử hoạt động, kinh nghiệm trong ngành, đánh giá từ khách hàng trước đây. Ưu tiên các đơn vị có chứng nhận chất lượng, giấy phép kinh doanh đầy đủ.
  • Chất lượng sản phẩm: Yêu cầu nhà cung cấp cung cấp chứng chỉ chất lượng (CO), chứng chỉ xuất xứ (CQ) để đảm bảo láp inox 316 đúng mác thép, đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM, JIS, EN. Kiểm tra kỹ bề mặt sản phẩm, đảm bảo không bị trầy xước, han gỉ.
  • Giá cả: So sánh giá từ nhiều nhà cung cấp khác nhau để tìm được mức giá tốt nhất. Tuy nhiên, không nên chỉ tập trung vào giá rẻ mà bỏ qua yếu tố chất lượng.
  • Dịch vụ hỗ trợ: Chọn nhà cung cấp có dịch vụ tư vấn chuyên nghiệp, hỗ trợ kỹ thuật, gia công theo yêu cầu và giao hàng nhanh chóng, đúng hẹn.

Trên thị trường hiện nay có rất nhiều đơn vị cung cấp láp tròn đặc inox, để giúp bạn dễ dàng hơn trong việc lựa chọn, dưới đây là một số gợi ý:

  • Các công ty sản xuất thép không gỉ lớn: Đây là nguồn cung cấp trực tiếp, đảm bảo chất lượng và giá cả cạnh tranh.
  • Các nhà phân phối thép không gỉ uy tín: Các nhà phân phối thường có nhiều năm kinh nghiệm trong ngành, có mối quan hệ tốt với các nhà sản xuất và có thể cung cấp đa dạng các loại láp inox với nhiều kích cỡ khác nhau.
  • Các cửa hàng kim khí, vật liệu xây dựng: Đây là lựa chọn phù hợp cho các nhu cầu nhỏ lẻ. Tuy nhiên, cần kiểm tra kỹ chất lượng sản phẩm trước khi mua.

Ngoài ra, bạn cũng có thể tham khảo thông tin từ các diễn đàn, hội nhóm chuyên ngành để tìm kiếm đánh giá, nhận xét về các nhà cung cấp láp tròn đặc inox 316 phi 55. Chú trọng đến những phản hồi từ những người đã từng mua và sử dụng sản phẩm.

Bảng tra quy cách, khối lượng và dung sai Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 55

Bảng tra quy cách, khối lượng và dung sai của láp tròn đặc inox 316 phi 55 là công cụ hữu ích giúp kỹ sư, nhà thiết kế và người sử dụng lựa chọn, tính toán vật liệu một cách chính xác, đảm bảo chất lượng và hiệu quả cho các ứng dụng khác nhau. Việc nắm rõ các thông số này giúp tối ưu hóa quá trình gia công, lắp đặt, đồng thời tránh sai sót trong quá trình sử dụng.

Để giúp bạn dễ dàng tra cứu và sử dụng, chúng tôi cung cấp bảng thông tin chi tiết về quy cách, khối lượng và dung sai của láp tròn đặc inox 316 đường kính 55mm dưới đây:

Thông sốGiá trị tiêu chuẩnGhi chú
Đường kính (Φ)55 mmDung sai theo tiêu chuẩn (ví dụ: ± 0.1mm, tùy theo nhà sản xuất)
Mác thépInox 316Thành phần hóa học theo tiêu chuẩn AISI 316 (16-18% Cr, 10-14% Ni, 2-3% Mo)
Chiều dàiTheo yêu cầuThường có các chiều dài tiêu chuẩn như 3m, 6m, hoặc cắt theo yêu cầu
Khối lượng riêng7.98 g/cm³Giá trị này có thể thay đổi nhỏ tùy theo thành phần hợp kim cụ thể
Khối lượng (kg/m)≈ 18.95 kg/mTính theo công thức: (π (Φ/2)² chiều dài * khối lượng riêng)/10^6
Dung sai đường kính± 0.1 – ± 0.3 mmTùy thuộc vào tiêu chuẩn sản xuất và yêu cầu của khách hàng
Dung sai chiều dài+ 5 – + 10 mmTùy thuộc vào tiêu chuẩn sản xuất và yêu cầu của khách hàng
Độ oval (Độ lệch tròn)0.05 – 0.15 mmĐộ lệch tối đa cho phép giữa đường kính lớn nhất và nhỏ nhất trên mặt cắt ngang
Độ thẳng1 – 2 mm/mĐộ cong vênh tối đa cho phép trên mỗi mét chiều dài

Lưu ý: Các thông số trên chỉ mang tính chất tham khảo, giá trị thực tế có thể thay đổi tùy theo nhà sản xuất và tiêu chuẩn áp dụng. Khách hàng nên yêu cầu nhà cung cấp cung cấp chứng chỉ chất lượng (CO) và chứng chỉ xuất xứ (CQ) để đảm bảo sản phẩm đáp ứng yêu cầu kỹ thuật.

Khi lựa chọn láp tròn đặc inox 316 phi 55, việc tham khảo bảng quy cách, khối lượng và dung sai là bước quan trọng để đảm bảo tính chính xác và phù hợp với yêu cầu kỹ thuật của từng ứng dụng cụ thể. Ngoài ra, cần chú ý đến uy tín của nhà cung cấp và các chứng nhận chất lượng để đảm bảo mua được sản phẩm chính hãng, chất lượng cao.

Bạn cần thông tin chính xác về quy cách, khối lượng và dung sai của láp tròn đặc inox 316 phi 55? Tra cứu ngay bảng tra chi tiết để đảm bảo lựa chọn và sử dụng hiệu quả!

Bài viết liên quan