Trong ngành cơ khí chế tạo, việc lựa chọn vật liệu phù hợp quyết định trực tiếp đến độ bền và hiệu suất của sản phẩm, và láp tròn đặc Inox SUS440C phi 88 chính là giải pháp tối ưu cho những ứng dụng đòi hỏi độ cứng vượt trội và khả năng chống mài mòn cao. Bài viết thuộc chuyên mục “Tài liệu Inox” này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về thành phần hóa học, đặc tính cơ học, ứng dụng thực tế của Inox SUS440C, đồng thời so sánh với các loại inox khác để làm rõ ưu điểm vượt trội về độ cứng, khả năng chịu nhiệt, và khả năng gia công. Bên cạnh đó, chúng tôi sẽ phân tích quy trình sản xuất láp tròn đặc Inox SUS440C phi 88 đạt chuẩn, tiêu chuẩn chất lượng quốc tế và bảng giá cập nhật [Ngày 20 tháng 03 năm nay] để giúp bạn đưa ra quyết định đầu tư sáng suốt.
Láp Tròn Đặc Inox SUS440c Phi 88: Báo Giá & Tư Vấn Chuyên Sâu
Bạn đang tìm kiếm thông tin báo giá chính xác và tư vấn chuyên sâu về láp tròn đặc Inox SUS440c phi 88? Chúng tôi cung cấp thông tin cập nhật nhất năm, giúp bạn đưa ra quyết định sáng suốt cho nhu cầu vật liệu của mình. Bài viết này không chỉ cung cấp thông tin về giá mà còn đi sâu vào các yếu tố ảnh hưởng đến giá thành và cách lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất với ứng dụng cụ thể.
Giá của láp tròn đặc Inox SUS440c đường kính 88mm chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố.
- Biến động giá nguyên liệu: Giá niken, crom, và các thành phần hợp kim khác trong Inox SUS440c có thể thay đổi theo thị trường thế giới.
- Nhà cung cấp: Mỗi nhà cung cấp có chính sách giá khác nhau, phụ thuộc vào quy mô sản xuất, chi phí vận chuyển và chính sách chiết khấu.
- Số lượng mua: Mua số lượng lớn thường được hưởng mức giá ưu đãi hơn so với mua lẻ.
- Yêu cầu kỹ thuật: Các yêu cầu đặc biệt về độ chính xác kích thước, xử lý bề mặt, hoặc kiểm tra chất lượng cũng có thể ảnh hưởng đến giá.
- Thời điểm mua hàng: Giá có thể biến động theo mùa hoặc theo các sự kiện kinh tế, chính trị.
Để nhận được báo giá chính xác nhất cho láp tròn đặc Inox 440c phi 88, hãy cung cấp thông tin chi tiết về số lượng, yêu cầu kỹ thuật và thời gian giao hàng mong muốn. Chúng tôi sẵn sàng tư vấn chuyên sâu về lựa chọn vật liệu, gia công và các vấn đề kỹ thuật liên quan, giúp bạn tối ưu hóa chi phí và đảm bảo chất lượng sản phẩm. Đừng ngần ngại liên hệ để được hỗ trợ tốt nhất.
Đặc Điểm Nổi Bật của Láp Tròn Đặc Inox SUS440c Phi 88
Láp tròn đặc Inox SUS440c phi 88 nổi bật với sự kết hợp hoàn hảo giữa độ cứng cao, khả năng chống mài mòn tuyệt vời và khả năng gia công tương đối tốt, làm cho nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho nhiều ứng dụng kỹ thuật đòi hỏi khắt khe. Đường kính phi 88 mm mang lại sự cân bằng giữa độ bền và khả năng chịu lực, đáp ứng nhu cầu đa dạng trong sản xuất công nghiệp.
Độ cứng và khả năng chống mài mòn vượt trội là điểm khác biệt lớn nhất của Inox SUS440c so với các mác thép không gỉ khác như 304, 316 hay 420. Nhờ hàm lượng carbon cao, SUS440c có thể đạt độ cứng lên đến 58 HRC sau khi nhiệt luyện, cho phép nó chịu được tải trọng lớn và ma sát cao mà không bị biến dạng hay mài mòn. Điều này đặc biệt quan trọng trong các ứng dụng như chế tạo dao cắt, khuôn dập, van, ổ bi, và các chi tiết máy chịu tải trọng lớn.
Khả năng chống ăn mòn của láp tròn đặc Inox SUS440c cũng rất đáng chú ý, mặc dù không bằng các mác thép như 304 hoặc 316. Inox 440c vẫn có khả năng chống lại sự ăn mòn trong môi trường nước ngọt, không khí và một số axit nhẹ. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng trong môi trường chứa clo hoặc axit mạnh, Inox 440c có thể bị ăn mòn.
So với các loại inox khác, Inox 440c phi 88 thể hiện ưu thế vượt trội trong các ứng dụng yêu cầu độ cứng và chống mài mòn cao. Ví dụ, trong sản xuất dao, SUS440c được ưa chuộng hơn 304 hay 316 vì nó có thể giữ được độ sắc bén lâu hơn. Trong chế tạo ổ bi, SUS440c cũng được sử dụng rộng rãi nhờ khả năng chịu tải và chống mài mòn tốt. Tuy nhiên, cần cân nhắc kỹ lưỡng về môi trường sử dụng để đảm bảo khả năng chống ăn mòn phù hợp.
Bạn muốn biết báo giá mới nhất năm nay và địa chỉ mua láp tròn đặc Inox SUS440c phi 88 uy tín? Xem thêm!
Ứng Dụng Thực Tế của Láp Tròn Đặc Inox SUS440c Phi 88 Trong Sản Xuất Công Nghiệp
Láp tròn đặc Inox SUS440c phi 88 thể hiện vai trò then chốt trong nhiều lĩnh vực sản xuất công nghiệp nhờ vào độ cứng cao, khả năng chống mài mòn vượt trội và khả năng chịu nhiệt tốt. Với đường kính 88mm, sản phẩm này đáp ứng nhu cầu khắt khe của các ứng dụng đòi hỏi độ chính xác và độ bền cao. Khám phá những ứng dụng thực tế của loại vật liệu đặc biệt này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về giá trị và tiềm năng của nó trong ngành công nghiệp hiện đại.
SUS440c với hàm lượng carbon cao, thường được ứng dụng để chế tạo các chi tiết máy móc chịu tải trọng lớn và hoạt động trong môi trường khắc nghiệt. Cụ thể, láp tròn đặc Inox SUS440c phi 88 được sử dụng rộng rãi trong sản xuất:
- Trục, bánh răng, van: Với độ cứng cao sau khi nhiệt luyện (có thể đạt tới 58-60 HRC), vật liệu này đảm bảo hoạt động ổn định và tuổi thọ lâu dài cho các bộ phận chuyển động, chịu ma sát và áp lực lớn. Ví dụ, trong ngành sản xuất van công nghiệp, láp Inox SUS440c được dùng làm trục van, đảm bảo van đóng mở chính xác và kín khít.
- Khuôn mẫu: Khả năng chống mài mòn của SUS440c giúp khuôn mẫu duy trì hình dạng và kích thước chính xác sau nhiều lần sử dụng. Điều này đặc biệt quan trọng trong sản xuất hàng loạt các sản phẩm có độ phức tạp cao.
- Dao cắt, lưỡi dao: Độ cứng và khả năng giữ cạnh sắc bén của SUS440c làm cho nó trở thành lựa chọn lý tưởng để sản xuất dao cắt công nghiệp, lưỡi dao cho máy cắt, máy nghiền, đảm bảo hiệu quả cắt và tuổi thọ của dụng cụ.
- Chi tiết trong ngành hàng không và vũ trụ: Do khả năng chịu nhiệt và độ bền cao, láp tròn đặc Inox SUS440c phi 88 còn được sử dụng trong một số ứng dụng đặc biệt của ngành hàng không và vũ trụ, nơi các chi tiết phải đáp ứng những tiêu chuẩn khắt khe nhất.
Nhờ những ưu điểm vượt trội, láp tròn đặc Inox SUS440c phi 88 ngày càng khẳng định vị thế quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau, góp phần nâng cao hiệu quả sản xuất và chất lượng sản phẩm. Việc lựa chọn và sử dụng đúng cách vật liệu này sẽ mang lại lợi ích kinh tế và kỹ thuật to lớn cho doanh nghiệp.
So Sánh Láp Tròn Đặc Inox SUS440c Phi 88 Với Các Mác Thép Inox Khác (304, 316, 420)
Láp tròn đặc Inox SUS440c phi 88 nổi bật với độ cứng vượt trội, nhưng việc lựa chọn vật liệu phù hợp cho từng ứng dụng cụ thể đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng về tính chất, ưu điểm và hạn chế so với các mác thép Inox khác như 304, 316 và 420. Phân tích so sánh chi tiết này sẽ giúp bạn đưa ra quyết định sáng suốt nhất, tối ưu hóa hiệu quả và chi phí.
Để hiểu rõ hơn sự khác biệt, ta cần xem xét các yếu tố then chốt:
- Thành phần hóa học: Inox SUS440c có hàm lượng carbon cao hơn đáng kể so với 304 và 316, giúp tăng độ cứng và khả năng chịu mài mòn. Tuy nhiên, điều này cũng làm giảm khả năng chống ăn mòn so với 316. Inox 420 có thành phần tương tự 440c nhưng hàm lượng carbon thấp hơn, độ cứng thấp hơn nhưng khả năng gia công tốt hơn.
- Độ cứng: SUS440c dẫn đầu về độ cứng trong số các mác thép được so sánh, rất phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu chịu tải trọng và mài mòn cao.
- Khả năng chống ăn mòn: Inox 316 vượt trội hơn cả nhờ molypden trong thành phần, mang lại khả năng chống ăn mòn tuyệt vời, đặc biệt trong môi trường chloride. SUS440c có khả năng chống ăn mòn thấp hơn do hàm lượng carbon cao. Inox 304 có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường, nhưng không bằng 316. Inox 420 có khả năng chống ăn mòn tương đối, nhưng cần được tôi cứng để đạt hiệu quả tốt nhất.
- Ứng dụng: Láp tròn đặc Inox 440c thường được sử dụng trong sản xuất dao, ổ bi, van, và các chi tiết máy chịu mài mòn. Inox 304 và 316 phổ biến trong ngành thực phẩm, hóa chất, và y tế nhờ khả năng chống ăn mòn tốt. Inox 420 được dùng trong sản xuất dụng cụ y tế, dao kéo, và khuôn mẫu.
- Giá thành: SUS440c thường có giá cao hơn 304 và 420 do quy trình sản xuất phức tạp và yêu cầu kỹ thuật cao. Inox 316 có giá cao nhất do hàm lượng molypden.
Tóm lại, việc lựa chọn giữa láp tròn đặc Inox SUS440c phi 88 và các mác thép Inox khác phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của ứng dụng. Nếu độ cứng và khả năng chịu mài mòn là yếu tố then chốt, SUS440c là lựa chọn hàng đầu. Ngược lại, nếu khả năng chống ăn mòn quan trọng hơn, Inox 316 hoặc 304 có thể phù hợp hơn. Inox 420 là lựa chọn cân bằng giữa độ cứng, khả năng gia công và giá thành.
Quy Trình Sản Xuất Láp Tròn Đặc Inox SUS440c Phi 88: Tiêu Chuẩn Chất Lượng
Quy trình sản xuất láp tròn đặc Inox SUS440c phi 88 tuân thủ các tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt, đảm bảo sản phẩm đạt yêu cầu về độ cứng, khả năng chống ăn mòn và độ chính xác kích thước. Việc kiểm soát chặt chẽ từng công đoạn, từ lựa chọn nguyên liệu thô đến kiểm tra thành phẩm, là yếu tố then chốt để tạo ra những thanh láp Inox SUS440c phi 88 chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu khắt khe của ngành công nghiệp.
Để đảm bảo chất lượng láp tròn đặc Inox SUS440c, quy trình sản xuất thường bao gồm các bước chính sau:
- Lựa chọn nguyên liệu: Phôi thép Inox SUS440c phải có nguồn gốc rõ ràng, đạt tiêu chuẩn về thành phần hóa học và cơ tính.
- Cán nóng/Kéo nguội: Tạo hình sản phẩm đến kích thước gần đúng. Quá trình này ảnh hưởng đến độ bền và độ dẻo của vật liệu.
- Ủ: Giúp giảm ứng suất dư trong vật liệu, cải thiện độ dẻo và khả năng gia công.
- Tiện/Mài: Gia công bề mặt để đạt được kích thước chính xác và độ bóng mong muốn.
- Nhiệt luyện: Quá trình quan trọng để đạt được độ cứng cao cho láp tròn đặc Inox SUS440c phi 88.
- Kiểm tra chất lượng: Đảm bảo sản phẩm đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật về kích thước, độ cứng, độ bóng và khả năng chống ăn mòn.
Các tiêu chuẩn chất lượng thường được áp dụng cho láp tròn đặc Inox SUS440c phi 88 bao gồm:
- Tiêu chuẩn ASTM A276/A276M: Tiêu chuẩn kỹ thuật cho thanh và hình thép không gỉ.
- Tiêu chuẩn JIS G4303: Tiêu chuẩn Nhật Bản cho thép không gỉ thanh.
- Kiểm tra bằng phương pháp siêu âm: Phát hiện các khuyết tật bên trong vật liệu.
- Kiểm tra độ cứng: Đảm bảo độ cứng đạt yêu cầu sau quá trình nhiệt luyện.
- Kiểm tra kích thước: Đảm bảo kích thước sản phẩm nằm trong dung sai cho phép.
Mua Láp Tròn Đặc Inox SUS440c Phi 88 Ở Đâu Uy Tín, Giá Tốt? (Danh Sách Nhà Cung Cấp)
Việc tìm kiếm địa chỉ mua láp tròn đặc Inox SUS440c phi 88 uy tín với mức giá cạnh tranh là một yếu tố then chốt để đảm bảo chất lượng sản phẩm và tối ưu chi phí cho các dự án công nghiệp năm nay. Vậy, đâu là những nhà cung cấp đáng tin cậy mà bạn nên cân nhắc? Chúng ta sẽ cùng nhau khám phá các tiêu chí lựa chọn nhà cung cấp và danh sách gợi ý các đơn vị hàng đầu trên thị trường hiện nay.
Để tìm được nhà cung cấp láp tròn đặc SUS440c phi 88 chất lượng, giá tốt, bạn cần chú trọng đến các yếu tố sau:
- Uy tín của nhà cung cấp: Thâm niên hoạt động, chứng chỉ chất lượng, đánh giá từ khách hàng, và khả năng cung cấp đầy đủ giấy tờ chứng minh nguồn gốc xuất xứ sản phẩm (CO/CQ).
- Chất lượng sản phẩm: Đảm bảo láp Inox SUS440c có đầy đủ các đặc tính kỹ thuật như độ cứng, khả năng chống ăn mòn, kích thước chính xác, và bề mặt hoàn thiện. Nên yêu cầu cung cấp mẫu sản phẩm để kiểm tra trước khi quyết định mua số lượng lớn.
- Giá cả cạnh tranh: So sánh giá từ nhiều nhà cung cấp khác nhau để tìm được mức giá tốt nhất, nhưng không nên chỉ tập trung vào giá rẻ mà bỏ qua chất lượng sản phẩm.
- Dịch vụ hỗ trợ: Khả năng tư vấn kỹ thuật, hỗ trợ vận chuyển, và chính sách đổi trả hàng linh hoạt là những yếu tố quan trọng để đảm bảo trải nghiệm mua hàng tốt nhất.
Dưới đây là một số nhà cung cấp láp tròn đặc Inox SUS440c uy tín mà bạn có thể tham khảo (lưu ý rằng danh sách này chỉ mang tính chất gợi ý và cần được kiểm chứng thêm):
- Công ty Inox Kim Vĩnh Phú
- Công ty Cổ phần Kim loại Thủ Đô
- Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Hà Anh
- Công ty TNHH Inox Quang Minh
Khi liên hệ với các nhà cung cấp, hãy yêu cầu họ cung cấp thông tin chi tiết về sản phẩm, báo giá cụ thể, và các chính sách hỗ trợ. Đừng ngần ngại đặt câu hỏi để làm rõ mọi thắc mắc và đảm bảo bạn đưa ra quyết định sáng suốt nhất. Việc lựa chọn đơn vị cung cấp láp tròn đặc Inox SUS440c phi 88 phù hợp sẽ giúp bạn tiết kiệm chi phí, đảm bảo chất lượng sản phẩm, và góp phần vào thành công của dự án.
Hướng Dẫn Gia Công, Cắt Gọt Láp Tròn Đặc Inox SUS440c Phi 88 Đúng Cách
Gia công và cắt gọt láp tròn đặc Inox SUS440c phi 88 đòi hỏi kỹ thuật và sự cẩn trọng để đảm bảo chất lượng sản phẩm cuối cùng và tránh lãng phí vật liệu. Việc lựa chọn phương pháp gia công phù hợp, dụng cụ cắt sắc bén và tuân thủ các biện pháp an toàn là yếu tố then chốt để đạt được kết quả tốt nhất. SUS440c là mác thép không gỉ có độ cứng cao, khả năng chống mài mòn tốt, nhưng cũng đồng nghĩa với việc khó gia công hơn so với các mác thép khác như 304 hay 316.
Để gia công láp tròn đặc Inox SUS440c phi 88 hiệu quả, cần lưu ý những điều sau:
- Lựa chọn phương pháp gia công phù hợp: Các phương pháp phổ biến bao gồm tiện, phay, khoan, mài và cắt. Tùy thuộc vào hình dạng và kích thước sản phẩm cuối cùng, cần lựa chọn phương pháp phù hợp nhất. Ví dụ, tiện thường được sử dụng để tạo hình trụ, còn phay thích hợp cho các chi tiết phức tạp hơn.
- Sử dụng dụng cụ cắt sắc bén: Do độ cứng cao của SUS440c, việc sử dụng dụng cụ cắt cùn sẽ làm tăng lực cắt, gây biến dạng phôi và giảm tuổi thọ dụng cụ. Nên sử dụng các loại dao cắt chuyên dụng cho thép không gỉ, được làm từ vật liệu chịu mài mòn cao như carbide.
- Điều chỉnh tốc độ cắt và lượng chạy dao: Tốc độ cắt và lượng chạy dao quá cao có thể gây quá nhiệt, làm cứng bề mặt và khó gia công hơn. Nên sử dụng tốc độ cắt và lượng chạy dao thấp hơn so với gia công thép carbon thông thường. Tham khảo các bảng thông số cắt của nhà sản xuất dụng cụ cắt để lựa chọn thông số phù hợp.
- Sử dụng chất làm mát: Chất làm mát giúp giảm nhiệt độ, bôi trơn và rửa trôi phoi, giúp kéo dài tuổi thọ dụng cụ và cải thiện chất lượng bề mặt. Nên sử dụng các loại chất làm mát chuyên dụng cho thép không gỉ.
- Tuân thủ các biện pháp an toàn: Đeo kính bảo hộ, găng tay và quần áo bảo hộ để tránh bị phoi bắn vào người. Sử dụng các thiết bị hút bụi và thông gió để giảm thiểu nguy cơ hít phải bụi kim loại.
Việc cắt gọt láp Inox SUS440c phi 88 cũng cần được thực hiện cẩn thận. Có thể sử dụng các phương pháp như cắt bằng cưa, cắt bằng máy cắt plasma hoặc cắt bằng laser. Lưu ý sử dụng lưỡi cưa hoặc đầu cắt phù hợp với thép không gỉ và điều chỉnh tốc độ cắt phù hợp để tránh làm cháy hoặc biến dạng vật liệu. Sau khi cắt, cần mài bavia và làm sạch bề mặt để đảm bảo an toàn và thẩm mỹ.
Bảo Quản và Sử Dụng Láp Tròn Đặc Inox SUS440c Phi 88 Để Kéo Dài Tuổi Thọ
Để tối đa hóa tuổi thọ và hiệu quả sử dụng của láp tròn đặc Inox SUS440c phi 88, việc bảo quản và sử dụng đúng cách đóng vai trò then chốt. Inox SUS440c, với hàm lượng carbon cao, nổi tiếng với độ cứng và khả năng chống mài mòn vượt trội, nhưng cũng đồng thời đòi hỏi sự cẩn trọng trong quá trình bảo quản và gia công để tránh ảnh hưởng đến chất lượng. Việc nắm vững các nguyên tắc bảo quản và sử dụng sẽ giúp duy trì được các tính chất cơ học và khả năng chống ăn mòn của vật liệu.
Việc bảo quản láp tròn đặc Inox SUS440c phi 88 cần được thực hiện ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh tiếp xúc trực tiếp với môi trường ẩm ướt hoặc các chất hóa học ăn mòn. Để ngăn ngừa rỉ sét và các tác động từ môi trường, nên bọc láp Inox bằng vật liệu bảo vệ như giấy dầu hoặc màng PE. Bên cạnh đó, cần kê cao láp tròn đặc khỏi mặt đất để tránh tiếp xúc với hơi ẩm và bụi bẩn, giúp ngăn chặn quá trình oxy hóa có thể xảy ra, đặc biệt là ở những khu vực có khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa.
Trong quá trình sử dụng và gia công láp tròn đặc Inox SUS440c phi 88, cần tuân thủ các hướng dẫn kỹ thuật và sử dụng các dụng cụ phù hợp. Tránh sử dụng các dụng cụ bị nhiễm bẩn hoặc có dấu hiệu ăn mòn, vì chúng có thể gây ảnh hưởng đến bề mặt và chất lượng của láp Inox. Đặc biệt, khi thực hiện các công đoạn cắt, mài, hoặc hàn, cần sử dụng các biện pháp bảo vệ để tránh làm giảm độ cứng và khả năng chống mài mòn của vật liệu. Ngoài ra, sử dụng dầu cắt gọt phù hợp trong quá trình gia công có thể giúp giảm ma sát và nhiệt, từ đó kéo dài tuổi thọ của dụng cụ cắt và cải thiện chất lượng bề mặt sản phẩm.
Tiêu Chuẩn Kỹ Thuật Quan Trọng Cần Lưu Ý Khi Chọn Mua Láp Tròn Đặc Inox SUS440c Phi 88
Việc lựa chọn láp tròn đặc inox SUS440c phi 88 phù hợp đòi hỏi sự am hiểu về các tiêu chuẩn kỹ thuật then chốt để đảm bảo chất lượng và hiệu suất tối ưu. Hiểu rõ các thông số kỹ thuật không chỉ giúp bạn đưa ra quyết định mua hàng sáng suốt mà còn đảm bảo láp tròn đặc đáp ứng được các yêu cầu khắt khe của ứng dụng công nghiệp cụ thể. Các tiêu chuẩn này bao gồm thành phần hóa học, độ cứng, khả năng chống ăn mòn, và dung sai kích thước.
Để đảm bảo chất lượng, thành phần hóa học của inox SUS440c cần tuân thủ các quy định nghiêm ngặt. Hàm lượng carbon cao (khoảng 0.95-1.20%) là yếu tố then chốt để đạt được độ cứng cao sau khi nhiệt luyện. Ngoài ra, hàm lượng chromium (16.00-18.00%) quyết định khả năng chống ăn mòn của vật liệu. Do đó, hãy yêu cầu nhà cung cấp cung cấp chứng chỉ vật liệu (Material Certificate) để xác minh thành phần hóa học chính xác, đảm bảo láp inox đạt tiêu chuẩn.
Độ cứng là một tiêu chí quan trọng khác cần xem xét, đặc biệt khi láp tròn đặc SUS440c được sử dụng trong các ứng dụng chịu mài mòn cao. Sau quá trình nhiệt luyện, inox 440C có thể đạt độ cứng Rockwell lên đến 58 HRC. Hãy xác định độ cứng phù hợp với yêu cầu kỹ thuật của ứng dụng và yêu cầu nhà cung cấp cung cấp kết quả kiểm tra độ cứng để đảm bảo sự phù hợp.
Cuối cùng, dung sai kích thước của láp tròn đặc phi 88 cũng cần được kiểm tra kỹ lưỡng. Sai lệch kích thước có thể ảnh hưởng đến khả năng lắp ráp và hiệu suất của các bộ phận. Tiêu chuẩn dung sai thường được quy định trong các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM A484/A484M. Do đó, hãy yêu cầu nhà cung cấp cung cấp thông tin về dung sai kích thước và thực hiện kiểm tra kích thước thực tế trước khi mua hàng, sử dụng thước cặp hoặc panme để đo đường kính và chiều dài của thanh láp inox để đảm bảo chúng nằm trong phạm vi cho phép.
Bảng Tra Cứu Khối Lượng Láp Tròn Đặc Inox SUS440c Phi 88 (Tính Theo Chiều Dài)
Bạn đang tìm kiếm thông tin chính xác về khối lượng láp tròn đặc Inox SUS440c phi 88 theo chiều dài? Việc này rất quan trọng để dự toán chi phí vận chuyển, tính toán tải trọng công trình, và đảm bảo sử dụng vật liệu hiệu quả. Chúng tôi cung cấp bảng tra cứu chi tiết, giúp bạn dễ dàng xác định trọng lượng của láp Inox 440c một cách nhanh chóng.
Để tính khối lượng láp tròn đặc Inox SUS440c phi 88, chúng ta cần biết đến công thức tính toán dựa trên đường kính, chiều dài và khối lượng riêng của vật liệu. Khối lượng riêng của Inox SUS440c thường dao động trong khoảng 7.7 – 7.85 g/cm³. Công thức tính như sau:
- Khối lượng (kg) = (π x (Đường kính/2)² x Chiều dài (mm) x Khối lượng riêng (g/cm³)) / 10^6
Với láp tròn đặc Inox SUS440c phi 88, đường kính là 88mm. Bảng dưới đây cung cấp thông tin tham khảo về khối lượng tương ứng với các chiều dài khác nhau, sử dụng khối lượng riêng trung bình là 7.8 g/cm³:
| Chiều dài (mm) | Khối lượng ước tính (kg) |
|---|---|
| 100 | 4.74 |
| 500 | 23.7 |
| 1000 | 47.4 |
| 1500 | 71.1 |
| 2000 | 94.8 |
| 2500 | 118.5 |
| 3000 | 142.2 |
Lưu ý: Bảng tra cứu này chỉ mang tính chất tham khảo. Khối lượng thực tế có thể sai lệch đôi chút do dung sai sản xuất và sự khác biệt nhỏ về thành phần hóa học của Inox SUS440c. Để có thông tin chính xác nhất, bạn nên yêu cầu nhà cung cấp cung cấp thông tin cụ thể về lô sản phẩm bạn mua.
Ngoài ra, bạn có thể sử dụng các công cụ tính toán trực tuyến để có kết quả nhanh chóng và chính xác hơn. Chỉ cần nhập đường kính (88mm), chiều dài mong muốn và khối lượng riêng của Inox SUS440c (khoảng 7.8 g/cm³), công cụ sẽ tự động tính toán và đưa ra kết quả. Việc nắm rõ thông tin về khối lượng giúp bạn chủ động hơn trong quá trình sản xuất và gia công.




