Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 230 ngày càng trở nên quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp, từ xây dựng, cơ khí chế tạo đến sản xuất thực phẩm. Bài viết này, thuộc chuyên mục Tài liệu Inox, sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện về láp tròn đặc inox 201, bao gồm thành phần hóa học, ưu điểm vượt trội, ứng dụng thực tế, tiêu chuẩn kỹ thuậtbáo giá chi tiết nhất năm, giúp bạn đưa ra lựa chọn thông minh và tối ưu cho nhu cầu của mình.

Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 230: Báo Giá & Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết

Bạn đang tìm kiếm thông tin chi tiết về láp tròn đặc inox 201 phi 230, bao gồm báo giá và thông số kỹ thuật? Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn tổng quan và đầy đủ nhất về sản phẩm này, giúp bạn đưa ra quyết định mua hàng thông minh và phù hợp với nhu cầu sử dụng. Inox 201 là một mác thép không gỉ austenit, được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng khác nhau nhờ khả năng chống ăn mòn và độ bền tương đối tốt.

Thông số kỹ thuật chi tiết của láp tròn đặc inox 201 phi 230

Láp tròn đặc inox 201 phi 230 sở hữu những thông số kỹ thuật quan trọng sau:

  • Đường kính: 230mm (sai số có thể dao động tùy theo nhà sản xuất).
  • Mác thép: Inox 201 (thành phần hóa học chính: Crom 16-18%, Niken 3.5-5.5%, Mangan 5.5-7.5%, Carbon <0.15%, Silic <1%, Photpho <0.06%, Lưu huỳnh <0.03%).
  • Chiều dài: Thường được cắt theo yêu cầu của khách hàng, phổ biến là 3m, 6m hoặc 12m.
  • Bề mặt: Có thể là bề mặt thô (cán nóng), bề mặt sáng bóng (cán nguội), hoặc bề mặt được gia công, đánh bóng.
  • Tiêu chuẩn: ASTM A276, JIS G4303, EN 10088-3 (tùy thuộc vào nhà sản xuất và yêu cầu của khách hàng).
  • Trọng lượng: Tính toán dựa trên công thức: Trọng lượng (kg) = (π (đường kính/2)^2 chiều dài * khối lượng riêng của inox 201)/10^6. (Khối lượng riêng của inox 201 khoảng 7.85 g/cm3).

Báo giá láp tròn đặc inox 201 phi 230

Giá láp tròn đặc inox 201 phụ thuộc vào nhiều yếu tố như:

  • Biến động thị trường: Giá nguyên vật liệu đầu vào (niken, crom, mangan…) có thể thay đổi theo thời gian, ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành sản phẩm.
  • Số lượng mua: Mua số lượng lớn thường được chiết khấu cao hơn.
  • Nhà cung cấp: Các nhà cung cấp khác nhau có chính sách giá khác nhau.
  • Yêu cầu đặc biệt: Gia công, cắt theo kích thước yêu cầu, xử lý bề mặt đặc biệt có thể làm tăng chi phí.

Ví dụ:

  • Giá tham khảo (năm nay): Dao động từ 45.000 VNĐ/kg đến 60.000 VNĐ/kg tùy thuộc vào các yếu tố kể trên.
  • Để có báo giá chính xác nhất, bạn nên liên hệ trực tiếp với các nhà cung cấp uy tín, cung cấp đầy đủ thông tin về số lượng, kích thước, yêu cầu kỹ thuật và thời gian giao hàng mong muốn.

Ngoài ra, bạn cũng cần lưu ý đến các chi phí phát sinh khác như chi phí vận chuyển, chi phí gia công (nếu có), và thuế VAT. Để đảm bảo quyền lợi, hãy yêu cầu nhà cung cấp cung cấp báo giá chi tiết, rõ ràng, bao gồm tất cả các khoản phí liên quan.

Ứng Dụng Thực Tế Của Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 230 Trong Các Ngành Công Nghiệp

Láp tròn đặc inox 201 phi 230 không chỉ là một vật liệu cơ khí thông thường, mà còn là một thành phần không thể thiếu trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau, nhờ vào sự kết hợp giữa độ bền, khả năng chống ăn mòn và tính thẩm mỹ. Chính vì thế, việc tìm hiểu ứng dụng của láp tròn đặc inox 201 mang lại cái nhìn sâu sắc về vai trò quan trọng của nó trong đời sống và sản xuất. Bài viết này sẽ đi sâu vào các ứng dụng thực tế của loại vật liệu này trong các ngành công nghiệp khác nhau.

Trong ngành xây dựng, láp tròn đặc inox 201 phi 230 được sử dụng rộng rãi cho các kết cấu chịu lực, lan can, cầu thang, và các chi tiết trang trí ngoại thất. Độ bền cao của inox 201 giúp các công trình có tuổi thọ lâu dài, trong khi khả năng chống ăn mòn đảm bảo vẻ đẹp của công trình không bị ảnh hưởng bởi thời tiết. Ví dụ, chúng ta có thể thấy láp tròn đặc inox 201 trong các dự án xây dựng cầu đường, nhà cao tầng, và các công trình công cộng khác. Theo báo cáo từ Bộ Xây dựng năm, việc sử dụng inox 201 trong xây dựng đã tăng 15% so với năm trước đó, cho thấy sự tin tưởng ngày càng tăng của các nhà thầu đối với vật liệu này.

Không chỉ trong xây dựng, láp tròn đặc inox 201 phi 230 còn có vai trò quan trọng trong ngành chế tạo máy. Với khả năng gia công tốt, nó được sử dụng để sản xuất các chi tiết máy móc, trục, bánh răng, và các bộ phận chịu tải trọng lớn. Trong ngành công nghiệp thực phẩm, inox 201 được ứng dụng để chế tạo các thiết bị, máy móc chế biến thực phẩm, đảm bảo an toàn vệ sinh và chống ăn mòn từ các loại thực phẩm khác nhau. Ví dụ, các nhà máy sản xuất sữa, nước giải khát, và thực phẩm đóng hộp đều sử dụng các thiết bị làm từ inox 201 để đảm bảo chất lượng sản phẩm.

Ngoài ra, láp tròn đặc inox 201 còn được sử dụng trong ngành công nghiệp hóa chất, dầu khí, và năng lượng. Khả năng chống ăn mòn của inox 201 giúp nó chịu được các môi trường khắc nghiệt, đảm bảo an toàn và độ bền cho các thiết bị và công trình. Ví dụ, các ống dẫn hóa chất, bồn chứa, và các thiết bị xử lý nước thải đều có thể được làm từ inox 201 để chống lại sự ăn mòn của các hóa chất và các chất ô nhiễm.

So Sánh Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 230 Với Các Mác Thép Inox Khác (304, 316, 430)

Việc lựa chọn mác thép inox phù hợp cho láp tròn đặc phi 230 là yếu tố then chốt, ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền, khả năng chống ăn mòn và hiệu quả kinh tế của sản phẩm. Bài viết này so sánh chi tiết láp tròn đặc inox 201 phi 230 với các mác thép inox phổ biến khác như 304, 316 và 430, giúp bạn đưa ra quyết định tối ưu nhất cho nhu cầu sử dụng. So sánh này tập trung vào các yếu tố quan trọng như thành phần hóa học, đặc tính cơ học, khả năng chống ăn mòn, ứng dụng và giá thành của từng loại vật liệu.

Thành phần hóa học là yếu tố quyết định đến các đặc tính của từng mác thép. Inox 201 có hàm lượng niken thấp hơn so với 304 và 316, và được thay thế bằng mangan và nitơ. Điều này giúp giảm giá thành nhưng cũng làm giảm khả năng chống ăn mòn trong một số môi trường khắc nghiệt. Ngược lại, inox 316 chứa molypden, giúp tăng cường đáng kể khả năng chống ăn mòn, đặc biệt trong môi trường chứa clorua. Inox 430 là mác thép ferritic, chứa crom nhưng ít hoặc không chứa niken, có khả năng chống ăn mòn tốt trong môi trường khô ráo và có giá thành thấp hơn so với các mác thép austenitic như 201, 304 và 316.

Về đặc tính cơ học, láp tròn inox 201 có độ bền kéo và độ cứng tương đương với inox 304, nhưng độ dẻo dai có thể thấp hơn. Inox 316 thường có độ bền kéo và độ dẻo dai cao hơn so với 201 và 304. Inox 430 có độ bền kéo thấp hơn so với các mác thép austenitic, nhưng độ cứng có thể cao hơn. Sự khác biệt này ảnh hưởng đến khả năng gia công, tạo hình và chịu tải của láp tròn đặc trong các ứng dụng khác nhau.

Khả năng chống ăn mòn là một yếu tố quan trọng khác cần xem xét. Inox 304 có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường, nhưng có thể bị rỗ bề mặt trong môi trường chứa clorua. Inox 316 vượt trội hơn về khả năng chống ăn mòn trong môi trường biển, hóa chất và công nghiệp. Inox 430 có khả năng chống ăn mòn tốt trong môi trường khô ráo, nhưng không phù hợp cho môi trường có tính ăn mòn cao. Do đó, việc lựa chọn mác thép cần dựa trên môi trường làm việc cụ thể của láp tròn đặc inox phi 230.

Xét về ứng dụng và giá thành, inox 201 thường được sử dụng trong các ứng dụng không yêu cầu khả năng chống ăn mòn quá cao, như sản xuất đồ gia dụng, trang trí nội thất và một số bộ phận máy móc. Inox 304 được sử dụng rộng rãi trong ngành thực phẩm, y tế và hóa chất nhờ khả năng chống ăn mòn tốt và dễ gia công. Inox 316 được ưu tiên lựa chọn cho các ứng dụng trong môi trường biển, hóa chất và công nghiệp nặng, nơi yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao nhất. Inox 430 thường được sử dụng trong các ứng dụng trang trí, sản xuất thiết bị gia dụng và một số bộ phận ô tô. Giá thành của inox 201 thường thấp nhất, tiếp theo là 430, 304 và 316. Quyết định cuối cùng nên dựa trên sự cân bằng giữa yêu cầu kỹ thuật và ngân sách dự kiến.

Quy Trình Sản Xuất Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 230: Từ Nguyên Liệu Đến Thành Phẩm

Quy trình sản xuất láp tròn đặc Inox 201 phi 230 là một chuỗi các công đoạn phức tạp, đòi hỏi kỹ thuật cao và sự kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt từ khâu nguyên liệu đầu vào đến khi cho ra thành phẩm cuối cùng. Việc hiểu rõ quy trình này giúp khách hàng nắm bắt được chất lượng sản phẩm, từ đó đưa ra lựa chọn mua hàng thông minh và phù hợp với nhu cầu sử dụng. Để tạo ra sản phẩm láp tròn đặc Inox 201 chất lượng cao, quy trình sản xuất cần tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật và đảm bảo sự đồng đều về kích thước, độ bền và khả năng chống ăn mòn.

Đầu tiên, giai đoạn chuẩn bị nguyên liệu đóng vai trò then chốt. Nguyên liệu thô bao gồm các hợp kim sắt, crôm, niken, mangan và các nguyên tố khác theo tỷ lệ được xác định trước để đảm bảo mác thép Inox 201. Các nguyên liệu này phải trải qua quá trình kiểm tra chất lượng nghiêm ngặt để loại bỏ tạp chất và đảm bảo thành phần hóa học phù hợp với tiêu chuẩn.

Tiếp theo là quá trình nấu luyện và đúc phôi. Hợp kim được nung chảy trong lò điện hồ quang hoặc lò cảm ứng ở nhiệt độ cao, sau đó được đúc thành phôi có hình dạng và kích thước gần với sản phẩm cuối cùng. Quá trình đúc phôi cần được kiểm soát chặt chẽ để tránh tạo ra các khuyết tật như rỗ khí, nứt hoặc lẫn tạp chất.

Sau khi đúc phôi, phôi sẽ trải qua các công đoạn gia công cơ khí như cán, kéo, ép để đạt được kích thước phi 230 yêu cầu. Quá trình cán kéo giúp cải thiện cơ tính của thép, tăng độ bền và độ dẻo. Sau đó, láp tròn đặc Inox 201 được cắt theo chiều dài tiêu chuẩn hoặc theo yêu cầu của khách hàng.

Cuối cùng, sản phẩm trải qua quá trình kiểm tra chất lượng cuối cùng, bao gồm kiểm tra kích thước, độ tròn, độ thẳng, độ bóng bề mặt và các chỉ tiêu cơ tính khác. Các sản phẩm không đạt yêu cầu sẽ bị loại bỏ, đảm bảo chỉ có những sản phẩm chất lượng cao nhất mới được xuất xưởng.

Mẹo Chọn Mua Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 230 Chất Lượng Cao & Uy Tín

Việc chọn mua láp tròn đặc inox 201 phi 230 chất lượng cao và từ nhà cung cấp uy tín là yếu tố then chốt để đảm bảo độ bền, tính an toàn và hiệu quả kinh tế cho các ứng dụng công nghiệp. Để có được sản phẩm ưng ý, người mua cần trang bị kiến thức về các tiêu chí đánh giá chất lượng, nhận biết hàng giả, hàng nhái và lựa chọn đối tác cung ứng đáng tin cậy. Điều này không chỉ giúp tiết kiệm chi phí sửa chữa, bảo trì mà còn đảm bảo an toàn trong quá trình sử dụng.

Để đảm bảo mua được láp tròn đặc inox 201 với chất lượng tốt nhất, hãy lưu ý những điều sau:

  • Kiểm tra thông số kỹ thuật: Đảm bảo phi 230 và các thông số khác khớp với yêu cầu kỹ thuật của ứng dụng. Sai lệch dù nhỏ cũng có thể ảnh hưởng đến hiệu suất và độ an toàn.
  • Đánh giá bề mặt: Bề mặt láp tròn đặc phải nhẵn mịn, không có vết nứt, rỗ hoặc dấu hiệu gỉ sét. Bề mặt không hoàn hảo có thể là dấu hiệu của quá trình sản xuất kém chất lượng hoặc bảo quản không đúng cách.
  • Yêu cầu chứng chỉ chất lượng: Nhà cung cấp uy tín sẽ cung cấp đầy đủ các chứng chỉ CO (Chứng nhận xuất xứ) và CQ (Chứng nhận chất lượng) để chứng minh nguồn gốc và chất lượng sản phẩm. Các chứng chỉ này là bằng chứng khách quan cho thấy sản phẩm đã trải qua kiểm định và đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật.
  • So sánh giá cả: Tham khảo giá từ nhiều nhà cung cấp khác nhau để có được mức giá tốt nhất, nhưng đừng quá chú trọng vào giá rẻ mà bỏ qua chất lượng. Giá quá thấp có thể là dấu hiệu của hàng kém chất lượng.
  • Tìm hiểu về nhà cung cấp: Chọn nhà cung cấp có uy tín, kinh nghiệm lâu năm trong ngành và có chính sách bảo hành rõ ràng. Tham khảo đánh giá từ khách hàng trước đó để có cái nhìn khách quan về chất lượng sản phẩm và dịch vụ của nhà cung cấp.

Lưu ý quan trọng:

  • Hiện nay trên thị trường có nhiều sản phẩm láp tròn đặc inox 201 giả, nhái, kém chất lượng. Do đó, người mua cần đặc biệt cẩn trọng khi lựa chọn nhà cung cấp và kiểm tra kỹ sản phẩm trước khi mua.
  • Nên yêu cầu nhà cung cấp cung cấp mẫu sản phẩm để kiểm tra chất lượng trước khi quyết định mua số lượng lớn. Việc kiểm tra mẫu giúp đảm bảo sản phẩm đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và chất lượng mong muốn.

Việc lựa chọn đúng nhà cung cấp và sản phẩm láp tròn đặc inox 201 phi 230 chất lượng không chỉ đảm bảo hiệu quả công việc mà còn góp phần vào sự an toàn và bền vững của công trình.

Gia Công & Xử Lý Bề Mặt Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 230: Các Phương Pháp Phổ Biến & Ưu Điểm

Gia công và xử lý bề mặt láp tròn đặc inox 201 phi 230 đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao chất lượng, tính thẩm mỹ và tuổi thọ của sản phẩm, đồng thời mở rộng phạm vi ứng dụng của nó trong nhiều ngành công nghiệp. Việc lựa chọn phương pháp gia công và xử lý bề mặt phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu kỹ thuật, mục đích sử dụng và điều kiện môi trường cụ thể. Bài viết này sẽ đi sâu vào các phương pháp phổ biến và ưu điểm của từng phương pháp khi áp dụng cho láp tròn đặc inox 201.

Có rất nhiều phương pháp gia công cơ khí được áp dụng cho láp tròn đặc inox 201 phi 230, nhằm tạo ra các hình dạng và kích thước theo yêu cầu.

  • Tiện: Gia công tiện được sử dụng để tạo hình trụ tròn, côn, ren trên bề mặt láp tròn, mang lại độ chính xác cao về kích thước và hình dạng.
  • Phay: Phương pháp phay thích hợp cho việc tạo rãnh, mặt phẳng, hình dạng phức tạp trên bề mặt láp tròn, đồng thời có thể gia công được nhiều vật liệu khác nhau.
  • Khoan: Khoan được sử dụng để tạo lỗ trên láp tròn, đáp ứng nhu cầu lắp ráp và kết nối trong các ứng dụng khác nhau.
  • Cắt: Cắt giúp chia láp tròn thành các đoạn ngắn hơn với kích thước mong muốn, đảm bảo độ chính xác và giảm thiểu lãng phí vật liệu.

Ngoài gia công cơ khí, xử lý bề mặt là công đoạn quan trọng giúp tăng cường khả năng chống ăn mòn, cải thiện tính thẩm mỹ và nâng cao tuổi thọ của láp tròn đặc inox 201 phi 230.

  • Đánh bóng: Đánh bóng giúp loại bỏ các vết xước, tạo độ bóng và tăng tính thẩm mỹ cho bề mặt inox, đồng thời cải thiện khả năng chống bám bẩn.
  • Mạ điện: Mạ điện tạo lớp phủ kim loại lên bề mặt inox, giúp tăng cường khả năng chống ăn mòn, cải thiện độ cứng và tạo màu sắc đa dạng.
  • Sơn tĩnh điện: Sơn tĩnh điện tạo lớp phủ bảo vệ, chống ăn mòn, chống trầy xước và tạo màu sắc cho bề mặt inox, đồng thời tăng tính thẩm mỹ và độ bền.
  • Anod hóa: Anod hóa tạo lớp oxit bảo vệ trên bề mặt inox, giúp tăng cường khả năng chống ăn mòn, cải thiện độ cứng và tạo màu sắc đặc trưng.

Việc lựa chọn phương pháp gia công và xử lý bề mặt phù hợp cho láp tròn đặc inox 201 phi 230 cần cân nhắc kỹ lưỡng các yếu tố như yêu cầu kỹ thuật, mục đích sử dụng, điều kiện môi trường và chi phí, để đảm bảo chất lượng sản phẩm và hiệu quả kinh tế. Các phương pháp gia công cắt gọt kim loại CNC ngày càng được ưa chuộng bởi độ chính xác cao và khả năng gia công các chi tiết phức tạp.

Bảo Quản & Vận Chuyển Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 230 Đúng Cách Để Tránh Gỉ Sét & Hư Hỏng

Việc bảo quản và vận chuyển láp tròn đặc inox 201 phi 230 đúng cách là yếu tố then chốt để duy trì chất lượng, tránh gỉ sét và hư hỏng, từ đó kéo dài tuổi thọ của vật liệu. Bởi vì, láp tròn đặc inox 201 tuy có khả năng chống ăn mòn nhất định, nhưng vẫn có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố môi trường và va đập trong quá trình lưu trữ và di chuyển.

Để bảo quản láp tròn đặc inox 201 phi 230 hiệu quả, cần đặc biệt lưu ý đến các yếu tố sau:

  • Môi trường lưu trữ: Nên bảo quản sản phẩm trong nhà kho khô ráo, thoáng mát, tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời, mưa, hoặc các hóa chất ăn mòn.
  • Bề mặt tiếp xúc: Tránh để láp inox tiếp xúc trực tiếp với các vật liệu khác như thép cacbon, đồng, hoặc các kim loại dễ bị oxy hóa. Nên sử dụng các vật liệu đệm như gỗ, nhựa, hoặc giấy để ngăn cách.
  • Vệ sinh định kỳ: Thường xuyên lau chùi bề mặt láp tròn đặc inox 201 bằng khăn mềm và dung dịch vệ sinh chuyên dụng để loại bỏ bụi bẩn, dầu mỡ, hoặc các tạp chất khác.

Trong quá trình vận chuyển láp tròn đặc inox 201 phi 230, cần tuân thủ các nguyên tắc sau để giảm thiểu rủi ro:

  • Đóng gói cẩn thận: Sử dụng vật liệu đóng gói phù hợp như màng PE, giấy carton, hoặc thùng gỗ để bảo vệ sản phẩm khỏi va đập, trầy xước.
  • Cố định chắc chắn: Cố định láp inox trên phương tiện vận chuyển bằng dây chằng, xích, hoặc các biện pháp khác để tránh xê dịch, rung lắc trong quá trình di chuyển.
  • Vận chuyển bằng phương tiện phù hợp: Lựa chọn phương tiện vận chuyển có tải trọng phù hợp với khối lượng và kích thước của láp tròn đặc inox 201 phi 230.
  • Tuân thủ quy định an toàn: Đảm bảo tuân thủ các quy định về an toàn giao thông và vận chuyển hàng hóa.

Việc áp dụng đúng các biện pháp bảo quản và vận chuyển sẽ giúp láp tròn đặc inox 201 phi 230 giữ được chất lượng tốt nhất, đảm bảo hiệu quả sử dụng trong các ứng dụng khác nhau.

Tiêu Chuẩn Kỹ Thuật Của Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 230: ASTM, JIS, EN

Việc hiểu rõ và tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật là yếu tố then chốt đảm bảo chất lượng và độ tin cậy của láp tròn đặc inox 201 phi 230. Bài viết này sẽ đi sâu vào phân tích các tiêu chuẩn phổ biến như ASTM, JISEN áp dụng cho sản phẩm này, giúp bạn lựa chọn và sử dụng một cách hiệu quả nhất. Việc nắm vững các tiêu chuẩn này không chỉ đảm bảo sản phẩm đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mà còn góp phần nâng cao tính an toàn và hiệu quả trong các ứng dụng công nghiệp.

Các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM (American Society for Testing and Materials), JIS (Japanese Industrial Standards)EN (European Norms) đóng vai trò quan trọng trong việc quy định các yêu cầu về thành phần hóa học, tính chất cơ học, kích thước, dung sai và phương pháp thử nghiệm đối với láp tròn đặc inox 201 phi 230. Ví dụ, tiêu chuẩn ASTM A276 quy định các yêu cầu chung cho thanh và hình dạng bằng thép không gỉ, bao gồm cả inox 201. Tiêu chuẩn này đề cập đến các phương pháp thử nghiệm độ bền kéo, độ giãn dài và độ cứng. Tiêu chuẩn JIS G4303, ngược lại, đưa ra các yêu cầu cụ thể hơn cho các loại thép không gỉ được sử dụng trong công nghiệp Nhật Bản, bao gồm cả thành phần hóa học và các tính chất cơ học.

Tiêu chuẩn EN áp dụng cho láp tròn đặc inox 201 phi 230 thường liên quan đến các quy định về môi trường và an toàn. Ví dụ, EN 10088 quy định thành phần hóa học của các loại thép không gỉ khác nhau, bao gồm cả inox 201, đồng thời đưa ra các yêu cầu về khả năng chống ăn mòn và các tính chất cơ học. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn EN đặc biệt quan trọng đối với các ứng dụng trong ngành thực phẩm và y tế, nơi yêu cầu cao về vệ sinh và an toàn. Dưới đây là bảng tóm tắt một số tiêu chuẩn chính:

Tiêu chuẩnPhạm vi áp dụngNội dung chính
ASTM A276Thanh và hình dạng bằng thép không gỉ nói chung, bao gồm cả inox 201Yêu cầu chung, phương pháp thử nghiệm độ bền kéo, độ giãn dài, độ cứng.
JIS G4303Thép không gỉ dùng trong công nghiệp Nhật Bản, bao gồm cả inox 201Thành phần hóa học, tính chất cơ học, kích thước, dung sai.
EN 10088Thép không gỉ dùng trong các ứng dụng khác nhau, bao gồm cả inox 201Thành phần hóa học, khả năng chống ăn mòn, tính chất cơ học, các yêu cầu về môi trường và an toàn.

Khi chọn mua láp tròn đặc inox 201 phi 230, hãy yêu cầu nhà cung cấp cung cấp chứng chỉ chất lượng sản phẩm (ví dụ: Mill Test Certificate) để đảm bảo sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật phù hợp. Chứng chỉ này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về thành phần hóa học, tính chất cơ học và các kết quả thử nghiệm khác, giúp bạn đánh giá chất lượng sản phẩm một cách khách quan.

Bài viết liên quan